Nhận định Bo'ness United vs Cumbernauld Colts - 11 thg 4, 2026
13.05
X3.60
22.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Cumbernauld Colts thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.40
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.07
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Cumbernau
Tổng bàn thắngBo'ness United: 2.4Cumbernauld Colts: 4.3
Bàn thắng ghi đượcBo'ness United: 1.1Cumbernauld Colts: 2.9
Bàn thuaBo'ness United: 1.3Cumbernauld Colts: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cumbernau
ThắngBo'ness United: 2Cumbernauld Colts: 7
Trên 1.5 bànBo'ness United: 7Cumbernauld Colts: 10
Trên 2.5 bànBo'ness United: 4Cumbernauld Colts: 10
Trên 3.5 bànBo'ness United: 3Cumbernauld Colts: 8
Cả hai đội ghi bànBo'ness United: 5Cumbernauld Colts: 7
Thắng bất ngờBo'ness United: 0Cumbernauld Colts: 1
Thua bất ngờBo'ness United: 0Cumbernauld Colts: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Bo'ness United
Cumbernauld Colts32
21 thg 112025
Cumbernauld Colts
Bo'ness United31
12 thg 42025
Bo'ness United
Cumbernauld Colts13
09 thg 112024
Cumbernauld Colts
Bo'ness United11
10 thg 22024
Cumbernauld Colts
Bo'ness United21
26 thg 82023
Bo'ness United
Cumbernauld Colts03
14 thg 12023
Cumbernauld Colts
Bo'ness United10
23 thg 72022
Bo'ness United
Cumbernauld Colts30
08 thg 12022
Bo'ness United
Cumbernauld Colts21
09 thg 102021
Cumbernauld Colts
Bo'ness United41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |