Nhận định Buckie Thistle vs Inverurie Loco Works - 4 thg 4, 2026
11.88
X3.55
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.26
Buckie Thistle thắng hoặc hòa
2.7/10
Kèo 1X2
11.88
1.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.55
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.56
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Inverurie
Tổng bàn thắngBuckie Thistle: 2.3Inverurie Loco Works: 4
Bàn thắng ghi đượcBuckie Thistle: 1.1Inverurie Loco Works: 2.3
Bàn thuaBuckie Thistle: 1.2Inverurie Loco Works: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inverurie
ThắngBuckie Thistle: 3Inverurie Loco Works: 5
Tài 1.5 bànBuckie Thistle: 7Inverurie Loco Works: 9
Tài 2.5 bànBuckie Thistle: 5Inverurie Loco Works: 7
Tài 3.5 bànBuckie Thistle: 2Inverurie Loco Works: 5
Cả hai đội ghi bànBuckie Thistle: 4Inverurie Loco Works: 6
Thắng bất ngờBuckie Thistle: 0Inverurie Loco Works: 0
Thua bất ngờBuckie Thistle: 0Inverurie Loco Works: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
7Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
04 thg 4 2026: Buckie Thistle 2–1 Inverurie
01 thg 11 2025: Inverurie 2–3 Buckie Thistle
11 thg 12 2024: Buckie Thistle 2–2 Inverurie
03 thg 8 2024: Inverurie 2–1 Buckie Thistle
16 thg 3 2024: Buckie Thistle 1–1 Inverurie
11 thg 11 2023: Inverurie 0–2 Buckie Thistle
21 thg 1 2023: Buckie Thistle 2–0 Inverurie
27 thg 8 2022: Inverurie 0–4 Buckie Thistle
26 thg 2 2022: Inverurie 1–5 Buckie Thistle
09 thg 10 2021: Buckie Thistle 3–0 Inverurie
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 97-35 | 75 |
| 2 |
|
34 | 78-23 | 74 |
| 3 |
|
34 | 65-27 | 71 |
| 4 |
|
34 | 75-39 | 68 |
| 5 |
|
34 | 78-40 | 61 |
| 6 |
|
34 | 52-47 | 58 |
| 7 |
|
34 | 58-35 | 58 |
| 8 |
|
34 | 62-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 56-52 | 49 |
| 10 |
|
34 | 60-50 | 48 |
| 11 |
|
34 | 46-43 | 43 |
| 12 |
|
34 | 49-83 | 41 |
| 13 |
|
34 | 52-67 | 40 |
| 14 |
|
34 | 46-87 | 37 |
| 15 |
|
34 | 47-66 | 33 |
| 16 |
|
34 | 42-65 | 28 |
| 17 |
|
34 | 20-76 | 17 |
| 18 |
|
34 | 33-134 | 7 |
Promotion Playoff
Relegation Playoff