Nhận định Buckley Town vs Holyhead Hotspur - 24 thg 10, 2026
11.85
X4.00
23.35
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHolyhead
xGBuckley Town: 1.89Holyhead Hotspur: 1.37
Kiểm soát bóngBuckley Town: 56%Holyhead Hotspur: 44%
Tổng số cú sútBuckley Town: 13Holyhead Hotspur: 9
Sút trúng đíchBuckley Town: 5Holyhead Hotspur: 4
Sút trượtBuckley Town: 7Holyhead Hotspur: 3
Phạt gócBuckley Town: 5Holyhead Hotspur: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Holyhead
Tổng bàn thắngBuckley Town: 3.9Holyhead Hotspur: 3.5
Bàn thắng ghi đượcBuckley Town: 2.4Holyhead Hotspur: 1.4
Bàn thuaBuckley Town: 1.5Holyhead Hotspur: 2.1
Kiểm soát bóngBuckley Town: 55%Holyhead Hotspur: 49%
Tổng số cú sútBuckley Town: 11.5Holyhead Hotspur: 7.5
Sút trúng đíchBuckley Town: 4.8Holyhead Hotspur: 4
Sút trượtBuckley Town: 6.7Holyhead Hotspur: 3.5
Phạt gócBuckley Town: 4.8Holyhead Hotspur: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holyhead
ThắngBuckley Town: 4Holyhead Hotspur: 2
Trên 1.5 bànBuckley Town: 9Holyhead Hotspur: 8
Trên 2.5 bànBuckley Town: 6Holyhead Hotspur: 6
Trên 3.5 bànBuckley Town: 6Holyhead Hotspur: 5
Cả hai đội ghi bànBuckley Town: 7Holyhead Hotspur: 6
Thắng bất ngờBuckley Town: 0Holyhead Hotspur: 1
Thua bất ngờBuckley Town: 0Holyhead Hotspur: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Holyhead Hotspur
Buckley Town51
12 thg 92025
Buckley Town
Holyhead Hotspur55
18 thg 72025
Holyhead Hotspur
Buckley Town04
10 thg 42023
Buckley Town
Holyhead Hotspur22
20 thg 82022
Holyhead Hotspur
Buckley Town20
09 thg 42022
Buckley Town
Holyhead Hotspur22
06 thg 112021
Holyhead Hotspur
Buckley Town12
09 thg 112019
Holyhead Hotspur
Buckley Town03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |