Nhận định BuxDu vs Lochin - 7 thg 10, 2026
14.80
X4.30
21.52
Diễn biến chính
- Hiệp 10–4
- 11'Lochin · Bàn thắng 0–1Khalilov B.
- 29'Lochin · Bàn thắng 0–2Mavlonov M.
- 32'Lochin · Bàn thắng 0–3Mavlonov M.
- 34'Lochin · Bàn thắng 0–4Khalilov B.
- Hiệp 22–2
- BuxDu · Bàn thắng Bàn thắng1–450'
- BuxDu · Bàn thắng Bàn thắng2–455'
- 63'Lochin · Bàn thắng 2–5Samariddinov A.
- 66'Lochin · Bàn thắng 2–6Samariddinov A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.63
Tối đa 3 bàn thắng
1.4/10
Kèo 1X2
1X2.27
1.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.88
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILochin
Kiểm soát bóngBuxDu: 43%Lochin: 57%
Tổng số cú sútBuxDu: 7Lochin: 12
Sút trúng đíchBuxDu: 4Lochin: 5
Sút trượtBuxDu: 4Lochin: 7
Phạt gócBuxDu: 3Lochin: 5
Việt vịBuxDu: 1Lochin: 3
Phạm lỗiBuxDu: 12Lochin: 11
Kiểm soát bóngBuxDu: 58%Lochin: 42%
Tổng số cú sútBuxDu: 17Lochin: 22
Sút trúng đíchBuxDu: 12Lochin: 18
Sút trượtBuxDu: 5Lochin: 4
Phạt gócBuxDu: 2Lochin: 2
Kiểm soát bóngBuxDu: 58%43%Lochin: 42%57%
Tổng số cú sútBuxDu: 177Lochin: 2212
Sút trúng đíchBuxDu: 124Lochin: 185
Sút trượtBuxDu: 54Lochin: 47
Phạt gócBuxDu: 23Lochin: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Lochin
Tổng bàn thắngBuxDu: 3.6Lochin: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBuxDu: 0.9Lochin: 0.7
Bàn thuaBuxDu: 2.7Lochin: 1.6
Kiểm soát bóngBuxDu: 48%Lochin: 58%
Tổng số cú sútBuxDu: 8.4Lochin: 10.4
Sút trúng đíchBuxDu: 4.3Lochin: 4.4
Sút trượtBuxDu: 4.1Lochin: 6
Phạm lỗiBuxDu: 12Lochin: 11.8
Phạt gócBuxDu: 2.1Lochin: 4.4
Việt vịBuxDu: 0.6Lochin: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lochin
ThắngBuxDu: 1Lochin: 3
Trên 1.5 bànBuxDu: 10Lochin: 7
Trên 2.5 bànBuxDu: 7Lochin: 5
Trên 3.5 bànBuxDu: 5Lochin: 1
Cả hai đội ghi bànBuxDu: 6Lochin: 4
Thắng bất ngờBuxDu: 0Lochin: 0
Thua bất ngờBuxDu: 0Lochin: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Lochin4
BuxDu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 45-13 | 52 |
| 2 |
|
21 | 38-20 | 45 |
| 3 |
|
21 | 49-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 39-32 | 40 |
| 5 |
|
22 | 41-26 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-26 | 38 |
| 7 |
|
21 | 27-20 | 36 |
| 8 |
|
20 | 37-24 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 24-30 | 24 |
| 11 |
|
21 | 24-39 | 22 |
| 12 |
|
21 | 15-49 | 10 |
| 13 |
|
21 | 18-54 | 10 |
| 14 |
|
22 | 12-54 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs