Chuyển đến nội dung

Nhận định FarDu vs BuxDu - 22 thg 9, 2026

22 thg 912:00
3:1
Kết thúc
11.22 X5.90 29.40

Diễn biến chính

  1. Hiệp 13–0
  2. FarDu · Bàn thắng Komilov M.1–016'
  3. FarDu · Bàn thắng Komilov M.2–021'
  4. FarDu · Bàn thắng Abelfazov M.3–040'
  5. Hiệp 20–1
  6. 75'BuxDu · Bàn thắng 3–1Rahmatov S.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1 1.72
FarDu thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.5/10
Tỷ số hiệp 1
FarDu00BuxDu
Tỷ số chính xác
FarDu30BuxDu

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
FarDu
BuxDu
Kiểm soát bóngFarDu: 62%BuxDu: 38%
Tổng số cú sútFarDu: 11BuxDu: 5
Sút trúng đíchFarDu: 6BuxDu: 2
Sút trượtFarDu: 5BuxDu: 3
Phạt gócFarDu: 5BuxDu: 3
Việt vịFarDu: 3BuxDu: 1
Phạm lỗiFarDu: 11BuxDu: 13
Kiểm soát bóngFarDu: 31%BuxDu: 69%
Tổng số cú sútFarDu: 10BuxDu: 10
Sút trúng đíchFarDu: 10BuxDu: 10
Sút trượtFarDu: 0BuxDu: 0
Phạt gócFarDu: 7BuxDu: 1
Kiểm soát bóngFarDu: 31%62%BuxDu: 69%38%
Tổng số cú sútFarDu: 1011BuxDu: 105
Sút trúng đíchFarDu: 106BuxDu: 102
Sút trượtFarDu: 05BuxDu: 03
Phạt gócFarDu: 75BuxDu: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
FarDu
BuxDu
Tổng bàn thắngFarDu: 3.5BuxDu: 3.4
Bàn thắng ghi đượcFarDu: 2.1BuxDu: 1
Bàn thuaFarDu: 1.4BuxDu: 2.4
Kiểm soát bóngFarDu: 50%BuxDu: 45%
Tổng số cú sútFarDu: 8.6BuxDu: 8.3
Sút trúng đíchFarDu: 5.2BuxDu: 3.6
Sút trượtFarDu: 4.3BuxDu: 4.6
Phạm lỗiFarDu: 13.3BuxDu: 12
Phạt gócFarDu: 5BuxDu: 2.3
Việt vịFarDu: 2.4BuxDu: 0.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
FarDu
BuxDu
ThắngFarDu: 7BuxDu: 2
Trên 1.5 bànFarDu: 7BuxDu: 10
Trên 2.5 bànFarDu: 6BuxDu: 6
Trên 3.5 bànFarDu: 5BuxDu: 4
Cả hai đội ghi bànFarDu: 6BuxDu: 5
Thắng bất ngờFarDu: 0BuxDu: 0
Thua bất ngờFarDu: 0BuxDu: 0

Đối đầu

FarDu 0
1 Hòa
0 BuxDu
Lịch sử đối đầu
06 thg 5, 26
BuxDu1
FarDu1

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Pro League A
# Đội T B Đ
1 Aral 21 45-13 52
2 Shortan 21 38-20 45
3 Metalourg 21 49-16 43
4 FarDu 22 39-32 40
5 Gazalkent 22 41-26 38
6 Lochin 22 34-26 38
7 Kattaqurgon 21 27-20 36
8 Olimpik-Mobiuz 20 37-24 32
9 Respublika FA 21 30-30 28
10 Jayxun 22 24-30 24
11 Yaypan 21 24-39 22
12 Pakhtakor II 21 15-49 10
13 BuxDu 21 18-54 10
14 Qiziriq 22 12-54 4
Promotion Promotion Play-offs