Nhận định BuxDu vs Kattaqurgon - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.60
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
21.70
2.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.33
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKattaqurgon
Kiểm soát bóngBuxDu: 52%Kattaqurgon: 48%
Tổng số cú sútBuxDu: 9Kattaqurgon: 8
Sút trúng đíchBuxDu: 4Kattaqurgon: 3
Sút trượtBuxDu: 5Kattaqurgon: 4
Phạt gócBuxDu: 3Kattaqurgon: 3
Kiểm soát bóngBuxDu: 41%Kattaqurgon: 59%
Tổng số cú sútBuxDu: 2Kattaqurgon: 13
Sút trúng đíchBuxDu: 1Kattaqurgon: 9
Sút trượtBuxDu: 1Kattaqurgon: 4
Phạt gócBuxDu: 2Kattaqurgon: 5
Kiểm soát bóngBuxDu: 41%52%Kattaqurgon: 59%48%
Tổng số cú sútBuxDu: 29Kattaqurgon: 138
Sút trúng đíchBuxDu: 14Kattaqurgon: 93
Sút trượtBuxDu: 15Kattaqurgon: 44
Phạt gócBuxDu: 23Kattaqurgon: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Kattaqurgon
Tổng bàn thắngBuxDu: 3.6Kattaqurgon: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBuxDu: 1.1Kattaqurgon: 1.4
Bàn thuaBuxDu: 2.5Kattaqurgon: 1.3
Kiểm soát bóngBuxDu: 45%Kattaqurgon: 42%
Tổng số cú sútBuxDu: 8.1Kattaqurgon: 7.4
Sút trúng đíchBuxDu: 3.5Kattaqurgon: 3
Sút trượtBuxDu: 4.6Kattaqurgon: 4.4
Phạt gócBuxDu: 1.8Kattaqurgon: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kattaqurgon
ThắngBuxDu: 3Kattaqurgon: 5
Tài 1.5 bànBuxDu: 10Kattaqurgon: 8
Tài 2.5 bànBuxDu: 7Kattaqurgon: 5
Tài 3.5 bànBuxDu: 5Kattaqurgon: 2
Cả hai đội ghi bànBuxDu: 5Kattaqurgon: 4
Thắng bất ngờBuxDu: 0Kattaqurgon: 0
Thua bất ngờBuxDu: 0Kattaqurgon: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
30 thg 42026
Kattaqurgon
BuxDu10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-15 | 58 |
| 2 |
|
24 | 41-23 | 49 |
| 3 |
|
24 | 53-19 | 48 |
| 4 |
|
24 | 41-34 | 43 |
| 5 |
|
24 | 48-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 45-29 | 42 |
| 7 |
|
24 | 33-26 | 40 |
| 8 |
|
24 | 39-32 | 39 |
| 9 |
|
24 | 34-36 | 30 |
| 10 |
|
24 | 26-34 | 25 |
| 11 |
|
24 | 28-45 | 25 |
| 12 |
|
24 | 25-56 | 16 |
| 13 |
|
24 | 18-54 | 13 |
| 14 |
|
24 | 12-60 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs