Nhận định Osasuna vs Athletic Club - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAthletic Bilbao
xGOsasuna: 1.34Athletic Club: 1.44
Kiểm soát bóngOsasuna: 44%Athletic Club: 56%
Tổng số cú sútOsasuna: 11Athletic Club: 15
Sút trúng đíchOsasuna: 3Athletic Club: 4
Sút trượtOsasuna: 4Athletic Club: 7
Phạt gócOsasuna: 4Athletic Club: 6
Thẻ vàngOsasuna: 3Athletic Club: 2
Việt vịOsasuna: 1Athletic Club: 1
Phạm lỗiOsasuna: 14Athletic Club: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic Bilbao
Bàn thắng kỳ vọngOsasuna: 1.35Athletic Club: 1.77
Tổng bàn thắngOsasuna: 3.6Athletic Club: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOsasuna: 1.5Athletic Club: 2
Bàn thuaOsasuna: 2.1Athletic Club: 0.6
Kiểm soát bóngOsasuna: 47%Athletic Club: 57%
Tổng số cú sútOsasuna: 11.3Athletic Club: 16.3
Sút trúng đíchOsasuna: 4.5Athletic Club: 5.1
Sút trượtOsasuna: 4.2Athletic Club: 8
Phạm lỗiOsasuna: 14.2Athletic Club: 12
Phạt gócOsasuna: 3.3Athletic Club: 5.7
Việt vịOsasuna: 1.9Athletic Club: 0.8
Thẻ vàngOsasuna: 2.8Athletic Club: 1.67
Tổng số đường chuyềnOsasuna: 388Athletic Club: 521
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic Bilbao
ThắngOsasuna: 3Athletic Club: 6
Tài 1.5 bànOsasuna: 9Athletic Club: 7
Tài 2.5 bànOsasuna: 5Athletic Club: 5
Tài 3.5 bànOsasuna: 4Athletic Club: 3
Cả hai đội ghi bànOsasuna: 4Athletic Club: 4
Thắng bất ngờOsasuna: 0Athletic Club: 0
Thua bất ngờOsasuna: 0Athletic Club: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
6Thắng
7Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
21 thg 4 2026: Athletic Bilbao 1–0 Osasuna
03 thg 1 2026: Osasuna 1–1 Athletic Bilbao
30 thg 3 2025: Athletic Bilbao 0–0 Osasuna
16 thg 1 2025: Athletic Bilbao 2–3 Osasuna
21 thg 12 2024: Osasuna 1–2 Athletic Bilbao
03 thg 8 2024: Athletic Bilbao 2–1 Osasuna
11 thg 5 2024: Athletic Bilbao 2–2 Osasuna
19 thg 8 2023: Osasuna 0–2 Athletic Bilbao
25 thg 5 2023: Osasuna 2–0 Athletic Bilbao
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 46-12 | 30 |
| 2 |
|
11 | 22-8 | 28 |
| 3 |
|
11 | 28-10 | 27 |
| 4 |
|
11 | 18-15 | 23 |
| 5 |
|
11 | 20-20 | 19 |
| 6 |
|
11 | 17-19 | 17 |
| 7 |
|
10 | 14-10 | 15 |
| 8 |
|
11 | 15-14 | 14 |
| 9 |
|
11 | 15-15 | 12 |
| 10 |
|
11 | 10-10 | 12 |
| 11 |
|
11 | 15-17 | 12 |
| 12 |
|
10 | 15-20 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-16 | 12 |
| 14 |
|
11 | 13-14 | 11 |
| 15 |
|
11 | 11-22 | 11 |
| 16 |
|
11 | 15-29 | 11 |
| 17 |
|
11 | 14-18 | 10 |
| 18 |
|
11 | 16-21 | 10 |
| 19 |
|
11 | 8-17 | 9 |
| 20 |
|
11 | 8-21 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2