Nhận định Calamocha vs Pena Sport - 18 thg 10, 2026
12.85
X3.20
22.45
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 22'Pena Sport · Bàn thắng 0–1Urdaniz I.
- Calamocha · Thẻ đỏ Rotellar F.33'
- Hiệp 21–0
- Calamocha · Bàn thắng Gomes N.1–155'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.39
Pena Sport thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.45
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.56
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPena
Kiểm soát bóngCalamocha: 42%Pena Sport: 58%
Tổng số cú sútCalamocha: 6Pena Sport: 14
Sút trúng đíchCalamocha: 3Pena Sport: 7
Sút trượtCalamocha: 3Pena Sport: 6
Phạt gócCalamocha: 2Pena Sport: 8
Việt vịCalamocha: 2Pena Sport: 3
Phạm lỗiCalamocha: 14Pena Sport: 12
Kiểm soát bóngCalamocha: 37%Pena Sport: 63%
Tổng số cú sútCalamocha: 4Pena Sport: 9
Sút trúng đíchCalamocha: 3Pena Sport: 3
Sút trượtCalamocha: 1Pena Sport: 6
Phạt gócCalamocha: 5Pena Sport: 9
Việt vịCalamocha: 7Pena Sport: 3
Phạm lỗiCalamocha: 21Pena Sport: 8
Kiểm soát bóngCalamocha: 37%42%Pena Sport: 63%58%
Tổng số cú sútCalamocha: 46Pena Sport: 914
Sút trúng đíchCalamocha: 33Pena Sport: 37
Sút trượtCalamocha: 13Pena Sport: 66
Phạt gócCalamocha: 52Pena Sport: 98
Việt vịCalamocha: 72Pena Sport: 33
Phạm lỗiCalamocha: 2114Pena Sport: 812
Thống kê
Trung bình / Trận
Pena
Tổng bàn thắngCalamocha: 2.2Pena Sport: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCalamocha: 0.7Pena Sport: 1.3
Bàn thuaCalamocha: 1.5Pena Sport: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pena
ThắngCalamocha: 4Pena Sport: 4
Trên 1.5 bànCalamocha: 6Pena Sport: 9
Trên 2.5 bànCalamocha: 3Pena Sport: 5
Trên 3.5 bànCalamocha: 2Pena Sport: 2
Cả hai đội ghi bànCalamocha: 1Pena Sport: 6
Thắng bất ngờCalamocha: 0Pena Sport: 0
Thua bất ngờCalamocha: 0Pena Sport: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-2 | 19 |
| 2 |
|
7 | 10-4 | 14 |
| 3 |
|
6 | 16-5 | 13 |
| 4 |
|
7 | 9-5 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-8 | 12 |
| 6 |
|
7 | 11-5 | 11 |
| 7 |
|
6 | 6-2 | 11 |
| 8 |
|
6 | 13-11 | 10 |
| 9 |
|
7 | 7-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 10-11 | 8 |
| 11 |
|
7 | 8-10 | 8 |
| 12 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 7 |
| 14 |
|
7 | 6-7 | 7 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 5 |
| 16 |
|
7 | 4-16 | 4 |
| 17 |
|
7 | 5-13 | 3 |
| 18 |
|
7 | 5-18 | 2 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation