Nhận định Cowdenbeath vs Civil Service Strollers - 4 thg 4, 2026
11.83
X3.70
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.25
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Civil S
Tổng bàn thắngCowdenbeath: 2.5Civil Service Strollers: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCowdenbeath: 1.2Civil Service Strollers: 0.9
Bàn thuaCowdenbeath: 1.3Civil Service Strollers: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Civil S
ThắngCowdenbeath: 2Civil Service Strollers: 2
Trên 1.5 bànCowdenbeath: 8Civil Service Strollers: 7
Trên 2.5 bànCowdenbeath: 5Civil Service Strollers: 6
Trên 3.5 bànCowdenbeath: 2Civil Service Strollers: 4
Cả hai đội ghi bànCowdenbeath: 6Civil Service Strollers: 4
Thắng bất ngờCowdenbeath: 0Civil Service Strollers: 0
Thua bất ngờCowdenbeath: 0Civil Service Strollers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.5Bàn thắng mỗi trận
88%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Cowdenbeath
Civil Service Strollers40
08 thg 112025
Civil Service Strollers
Cowdenbeath14
04 thg 32025
Cowdenbeath
Civil Service Strollers22
03 thg 82024
Civil Service Strollers
Cowdenbeath21
27 thg 12024
Civil Service Strollers
Cowdenbeath11
05 thg 82023
Cowdenbeath
Civil Service Strollers22
08 thg 42023
Cowdenbeath
Civil Service Strollers12
12 thg 112022
Civil Service Strollers
Cowdenbeath21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |