Nhận định Cumbernauld Colts vs Gretna 2008 - 4 thg 4, 2026
11.34
X5.25
26.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
Cumbernauld Colts thắng
3.0/10
Kèo 1X2
11.34
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.47
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gretna 2008
Tổng bàn thắngCumbernauld Colts: 4Gretna 2008: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCumbernauld Colts: 2.6Gretna 2008: 1.1
Bàn thuaCumbernauld Colts: 1.4Gretna 2008: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gretna 2008
ThắngCumbernauld Colts: 6Gretna 2008: 4
Trên 1.5 bànCumbernauld Colts: 9Gretna 2008: 9
Trên 2.5 bànCumbernauld Colts: 9Gretna 2008: 5
Trên 3.5 bànCumbernauld Colts: 7Gretna 2008: 2
Cả hai đội ghi bànCumbernauld Colts: 6Gretna 2008: 6
Thắng bất ngờCumbernauld Colts: 1Gretna 2008: 1
Thua bất ngờCumbernauld Colts: 0Gretna 2008: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Cumbernauld Colts
Gretna 200831
08 thg 112025
Gretna 2008
Cumbernauld Colts21
10 thg 122024
Gretna 2008
Cumbernauld Colts10
06 thg 82024
Cumbernauld Colts
Gretna 200801
24 thg 22024
Gretna 2008
Cumbernauld Colts14
23 thg 82023
Cumbernauld Colts
Gretna 200860
15 thg 42023
Gretna 2008
Cumbernauld Colts03
05 thg 102022
Cumbernauld Colts
Gretna 200823
16 thg 42022
Gretna 2008
Cumbernauld Colts13
18 thg 82021
Cumbernauld Colts
Gretna 200844
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |