Nhận định Cumbernauld Colts vs Stirling University - 18 thg 4, 2026
11.36
X5.35
25.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X22.75
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.37
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stirling
Tổng bàn thắngCumbernauld Colts: 4.4Stirling University: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCumbernauld Colts: 2.8Stirling University: 0.6
Bàn thuaCumbernauld Colts: 1.6Stirling University: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stirling
ThắngCumbernauld Colts: 6Stirling University: 2
Trên 1.5 bànCumbernauld Colts: 10Stirling University: 8
Trên 2.5 bànCumbernauld Colts: 10Stirling University: 5
Trên 3.5 bànCumbernauld Colts: 8Stirling University: 4
Cả hai đội ghi bànCumbernauld Colts: 7Stirling University: 3
Thắng bất ngờCumbernauld Colts: 0Stirling University: 0
Thua bất ngờCumbernauld Colts: 0Stirling University: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Cumbernauld Colts4
Stirling University1
06 thg 12, 25
Stirling University0
Cumbernauld Colts1
08 thg 3, 25
Stirling University1
Cumbernauld Colts1
21 thg 9, 24
Cumbernauld Colts0
Stirling University1
23 thg 12, 23
Cumbernauld Colts3
Stirling University3
26 thg 7, 23
Stirling University0
Cumbernauld Colts3
18 thg 2, 23
Stirling University2
Cumbernauld Colts0
01 thg 10, 22
Cumbernauld Colts1
Stirling University3
29 thg 1, 22
Stirling University0
Cumbernauld Colts0
06 thg 8, 21
Cumbernauld Colts1
Stirling University6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |