Nhận định Stirling University vs Gala Fairydean Rovers - 11 thg 4, 2026
12.37
X4.20
22.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.23
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.88
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gala Fairydean
Tổng bàn thắngStirling University: 3Gala Fairydean Rovers: 3.8
Bàn thắng ghi đượcStirling University: 0.7Gala Fairydean Rovers: 1.3
Bàn thuaStirling University: 2.3Gala Fairydean Rovers: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gala Fairydean
ThắngStirling University: 2Gala Fairydean Rovers: 2
Trên 1.5 bànStirling University: 8Gala Fairydean Rovers: 10
Trên 2.5 bànStirling University: 6Gala Fairydean Rovers: 9
Trên 3.5 bànStirling University: 4Gala Fairydean Rovers: 5
Cả hai đội ghi bànStirling University: 4Gala Fairydean Rovers: 7
Thắng bất ngờStirling University: 0Gala Fairydean Rovers: 0
Thua bất ngờStirling University: 0Gala Fairydean Rovers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Stirling University
Gala Fairydean Rovers02
22 thg 112025
Gala Fairydean Rovers
Stirling University20
05 thg 42025
Stirling University
Gala Fairydean Rovers01
02 thg 112024
Gala Fairydean Rovers
Stirling University50
16 thg 32024
Stirling University
Gala Fairydean Rovers01
02 thg 92023
Gala Fairydean Rovers
Stirling University20
18 thg 32023
Stirling University
Gala Fairydean Rovers11
12 thg 112022
Gala Fairydean Rovers
Stirling University23
10 thg 52022
Gala Fairydean Rovers
Stirling University12
22 thg 12022
Stirling University
Gala Fairydean Rovers31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |