Nhận định Cuniburo vs LDU Portoviejo - 13 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.67
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.52
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILDU P
Kiểm soát bóngCuniburo: 59%LDU Portoviejo: 41%
Tổng số cú sútCuniburo: 9LDU Portoviejo: 5
Sút trúng đíchCuniburo: 3LDU Portoviejo: 3
Sút trượtCuniburo: 5LDU Portoviejo: 2
Phạt gócCuniburo: 6LDU Portoviejo: 5
Kiểm soát bóngCuniburo: 68%LDU Portoviejo: 32%
Tổng số cú sútCuniburo: 12LDU Portoviejo: 4
Sút trúng đíchCuniburo: 3LDU Portoviejo: 2
Sút trượtCuniburo: 9LDU Portoviejo: 2
Phạt gócCuniburo: 8LDU Portoviejo: 1
Kiểm soát bóngCuniburo: 68%59%LDU Portoviejo: 32%41%
Tổng số cú sútCuniburo: 129LDU Portoviejo: 45
Sút trúng đíchCuniburo: 33LDU Portoviejo: 23
Sút trượtCuniburo: 95LDU Portoviejo: 22
Phạt gócCuniburo: 86LDU Portoviejo: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
LDU P
Tổng bàn thắngCuniburo: 2.3LDU Portoviejo: 1.5
Bàn thắng ghi đượcCuniburo: 1.3LDU Portoviejo: 0.6
Bàn thuaCuniburo: 1LDU Portoviejo: 0.9
Kiểm soát bóngCuniburo: 52%LDU Portoviejo: 50%
Tổng số cú sútCuniburo: 7.9LDU Portoviejo: 7.5
Sút trúng đíchCuniburo: 3.4LDU Portoviejo: 3.4
Sút trượtCuniburo: 4.4LDU Portoviejo: 4.1
Phạm lỗiCuniburo: 12.3LDU Portoviejo: 17.3
Phạt gócCuniburo: 4.7LDU Portoviejo: 5.6
Việt vịCuniburo: 2.8LDU Portoviejo: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LDU P
ThắngCuniburo: 5LDU Portoviejo: 3
Trên 1.5 bànCuniburo: 8LDU Portoviejo: 2
Trên 2.5 bànCuniburo: 5LDU Portoviejo: 1
Trên 3.5 bànCuniburo: 0LDU Portoviejo: 1
Cả hai đội ghi bànCuniburo: 5LDU Portoviejo: 2
Thắng bất ngờCuniburo: 0LDU Portoviejo: 0
Thua bất ngờCuniburo: 0LDU Portoviejo: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
LDU Portoviejo1
Cuniburo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |