Nhận định Gualaceo SC vs LDU Portoviejo - 19 thg 9, 2026
11.72
X3.25
24.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
8.6/10
Kèo 1X2
11.72
8.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
8.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.54
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILDU Portoviejo
Kiểm soát bóngGualaceo SC: 59%LDU Portoviejo: 41%
Tổng số cú sútGualaceo SC: 10LDU Portoviejo: 5
Sút trúng đíchGualaceo SC: 5LDU Portoviejo: 2
Sút trượtGualaceo SC: 5LDU Portoviejo: 3
Phạt gócGualaceo SC: 7LDU Portoviejo: 3
Việt vịGualaceo SC: 3LDU Portoviejo: 2
Phạm lỗiGualaceo SC: 13LDU Portoviejo: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
LDU Portoviejo
Tổng bàn thắngGualaceo SC: 1.8LDU Portoviejo: 1
Bàn thắng ghi đượcGualaceo SC: 1.1LDU Portoviejo: 0.6
Bàn thuaGualaceo SC: 0.7LDU Portoviejo: 0.4
Kiểm soát bóngGualaceo SC: 53%LDU Portoviejo: 46%
Tổng số cú sútGualaceo SC: 8.1LDU Portoviejo: 5.8
Sút trúng đíchGualaceo SC: 4.1LDU Portoviejo: 2.7
Sút trượtGualaceo SC: 4LDU Portoviejo: 3.1
Phạm lỗiGualaceo SC: 15.3LDU Portoviejo: 17.1
Phạt gócGualaceo SC: 5.9LDU Portoviejo: 3.4
Việt vịGualaceo SC: 2.3LDU Portoviejo: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LDU Portoviejo
ThắngGualaceo SC: 3LDU Portoviejo: 4
Trên 1.5 bànGualaceo SC: 5LDU Portoviejo: 3
Trên 2.5 bànGualaceo SC: 4LDU Portoviejo: 0
Trên 3.5 bànGualaceo SC: 1LDU Portoviejo: 0
Cả hai đội ghi bànGualaceo SC: 3LDU Portoviejo: 0
Thắng bất ngờGualaceo SC: 0LDU Portoviejo: 0
Thua bất ngờGualaceo SC: 1LDU Portoviejo: 0
Đối đầu
12
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
LDU Portoviejo1
Gualaceo SC0
03 thg 4, 26
Gualaceo SC2
LDU Portoviejo0
29 thg 9, 21
Gualaceo SC1
LDU Portoviejo0
04 thg 8, 21
LDU Portoviejo1
Gualaceo SC1
20 thg 6, 21
Gualaceo SC0
LDU Portoviejo0
12 thg 5, 21
LDU Portoviejo3
Gualaceo SC1
22 thg 9, 19
LDU Portoviejo0
Gualaceo SC2
15 thg 9, 19
Gualaceo SC0
LDU Portoviejo0
25 thg 5, 19
Gualaceo SC0
LDU Portoviejo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |