Nhận định Cumbaya vs LDU Portoviejo - 26 thg 8, 2026
11.80
X3.30
24.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.55
8.0/10
Kèo 1X2
11.80
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
7.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILDU P
Kiểm soát bóngCumbaya: 61%LDU Portoviejo: 39%
Tổng số cú sútCumbaya: 9LDU Portoviejo: 5
Sút trúng đíchCumbaya: 5LDU Portoviejo: 3
Sút trượtCumbaya: 4LDU Portoviejo: 2
Phạt gócCumbaya: 6LDU Portoviejo: 4
Việt vịCumbaya: 3LDU Portoviejo: 2
Phạm lỗiCumbaya: 15LDU Portoviejo: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
LDU P
Tổng bàn thắngCumbaya: 1.7LDU Portoviejo: 1.5
Bàn thắng ghi đượcCumbaya: 0.9LDU Portoviejo: 0.6
Bàn thuaCumbaya: 0.8LDU Portoviejo: 0.9
Kiểm soát bóngCumbaya: 56%LDU Portoviejo: 48%
Tổng số cú sútCumbaya: 8.9LDU Portoviejo: 7.1
Sút trúng đíchCumbaya: 4.5LDU Portoviejo: 3.3
Sút trượtCumbaya: 4.4LDU Portoviejo: 3.8
Phạm lỗiCumbaya: 15.3LDU Portoviejo: 17.2
Phạt gócCumbaya: 5.1LDU Portoviejo: 4.8
Việt vịCumbaya: 2.8LDU Portoviejo: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LDU P
ThắngCumbaya: 2LDU Portoviejo: 2
Trên 1.5 bànCumbaya: 4LDU Portoviejo: 3
Trên 2.5 bànCumbaya: 3LDU Portoviejo: 1
Trên 3.5 bànCumbaya: 2LDU Portoviejo: 1
Cả hai đội ghi bànCumbaya: 2LDU Portoviejo: 2
Thắng bất ngờCumbaya: 0LDU Portoviejo: 0
Thua bất ngờCumbaya: 0LDU Portoviejo: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 8, 26
LDU Portoviejo0
Cumbayá0
13 thg 5, 26
Cumbayá1
LDU Portoviejo1
13 thg 10, 21
Cumbayá4
LDU Portoviejo3
04 thg 7, 21
LDU Portoviejo1
Cumbayá2
13 thg 6, 21
Cumbayá1
LDU Portoviejo1
21 thg 4, 21
LDU Portoviejo1
Cumbayá3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |