Nhận định LDU Portoviejo vs Santo Domingo - 11 thg 9, 2026
12.50
X2.75
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.32
Tối đa 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X21.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.32
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.51
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.21
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISanto D
Kiểm soát bóngLDU Portoviejo: 57%Santo Domingo: 43%
Tổng số cú sútLDU Portoviejo: 7Santo Domingo: 8
Sút trúng đíchLDU Portoviejo: 3Santo Domingo: 4
Sút trượtLDU Portoviejo: 4Santo Domingo: 4
Phạt gócLDU Portoviejo: 5Santo Domingo: 3
Việt vịLDU Portoviejo: 4Santo Domingo: 2
Phạm lỗiLDU Portoviejo: 16Santo Domingo: 20
Thống kê
Trung bình / Trận
Santo D
Tổng bàn thắngLDU Portoviejo: 0.9Santo Domingo: 1.8
Bàn thắng ghi đượcLDU Portoviejo: 0.5Santo Domingo: 1.1
Bàn thuaLDU Portoviejo: 0.4Santo Domingo: 0.7
Kiểm soát bóngLDU Portoviejo: 47%Santo Domingo: 45%
Tổng số cú sútLDU Portoviejo: 6.2Santo Domingo: 9.2
Sút trúng đíchLDU Portoviejo: 3.1Santo Domingo: 4.1
Sút trượtLDU Portoviejo: 3.1Santo Domingo: 5.1
Phạm lỗiLDU Portoviejo: 17.3Santo Domingo: 18.7
Phạt gócLDU Portoviejo: 4.4Santo Domingo: 4
Việt vịLDU Portoviejo: 3.2Santo Domingo: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santo D
ThắngLDU Portoviejo: 3Santo Domingo: 4
Trên 1.5 bànLDU Portoviejo: 2Santo Domingo: 4
Trên 2.5 bànLDU Portoviejo: 0Santo Domingo: 3
Trên 3.5 bànLDU Portoviejo: 0Santo Domingo: 1
Cả hai đội ghi bànLDU Portoviejo: 0Santo Domingo: 3
Thắng bất ngờLDU Portoviejo: 0Santo Domingo: 0
Thua bất ngờLDU Portoviejo: 0Santo Domingo: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
LDU Portoviejo1
Santo Domingo0
05 thg 5, 26
Santo Domingo3
LDU Portoviejo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |