Nhận định El Nacional vs LDU Portoviejo - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILDU P
Kiểm soát bóngEl Nacional: 54%LDU Portoviejo: 46%
Tổng số cú sútEl Nacional: 9LDU Portoviejo: 6
Sút trúng đíchEl Nacional: 4LDU Portoviejo: 3
Sút trượtEl Nacional: 5LDU Portoviejo: 3
Phạt gócEl Nacional: 5LDU Portoviejo: 5
Việt vịEl Nacional: 3LDU Portoviejo: 3
Phạm lỗiEl Nacional: 13LDU Portoviejo: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
LDU P
Tổng bàn thắngEl Nacional: 1.8LDU Portoviejo: 0.9
Bàn thắng ghi đượcEl Nacional: 0.6LDU Portoviejo: 0.4
Bàn thuaEl Nacional: 1.2LDU Portoviejo: 0.5
Kiểm soát bóngEl Nacional: 47%LDU Portoviejo: 47%
Tổng số cú sútEl Nacional: 7.4LDU Portoviejo: 5.9
Sút trúng đíchEl Nacional: 3.2LDU Portoviejo: 2.9
Sút trượtEl Nacional: 4.2LDU Portoviejo: 3
Phạm lỗiEl Nacional: 14.6LDU Portoviejo: 18
Phạt gócEl Nacional: 4.3LDU Portoviejo: 4.4
Việt vịEl Nacional: 2.3LDU Portoviejo: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LDU P
ThắngEl Nacional: 2LDU Portoviejo: 2
Trên 1.5 bànEl Nacional: 5LDU Portoviejo: 2
Trên 2.5 bànEl Nacional: 4LDU Portoviejo: 0
Trên 3.5 bànEl Nacional: 1LDU Portoviejo: 0
Cả hai đội ghi bànEl Nacional: 3LDU Portoviejo: 1
Thắng bất ngờEl Nacional: 1LDU Portoviejo: 0
Thua bất ngờEl Nacional: 0LDU Portoviejo: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
LDU Portoviejo2
El Nacional1
01 thg 9, 21
El Nacional1
LDU Portoviejo1
14 thg 7, 21
LDU Portoviejo2
El Nacional0
03 thg 6, 21
El Nacional1
LDU Portoviejo2
31 thg 3, 21
LDU Portoviejo3
El Nacional0
15 thg 10, 20
LDU Portoviejo3
El Nacional0
16 thg 2, 20
El Nacional2
LDU Portoviejo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |