Nhận định Curtin University vs Subiaco - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
12.85
1.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.73
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISubiaco
Kiểm soát bóngCurtin University: 48%Subiaco: 52%
Tổng số cú sútCurtin University: 7Subiaco: 10
Sút trúng đíchCurtin University: 3Subiaco: 3
Sút trượtCurtin University: 3Subiaco: 6
Phạt gócCurtin University: 4Subiaco: 5
Tổng số cú sútCurtin University: 4Subiaco: 12
Sút trúng đíchCurtin University: 3Subiaco: 3
Sút trượtCurtin University: 1Subiaco: 9
Phạt gócCurtin University: 8Subiaco: 5
Tổng số cú sútCurtin University: 47Subiaco: 1210
Sút trúng đíchCurtin University: 33Subiaco: 33
Sút trượtCurtin University: 13Subiaco: 96
Phạt gócCurtin University: 84Subiaco: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Subiaco
Tổng bàn thắngCurtin University: 3.2Subiaco: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCurtin University: 1.1Subiaco: 1.3
Bàn thuaCurtin University: 2.1Subiaco: 2.3
Kiểm soát bóngCurtin University: 46%Subiaco: 52%
Tổng số cú sútCurtin University: 5.1Subiaco: 8.9
Sút trúng đíchCurtin University: 2.2Subiaco: 4
Sút trượtCurtin University: 2.9Subiaco: 4.9
Phạt gócCurtin University: 3.3Subiaco: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Subiaco
ThắngCurtin University: 1Subiaco: 1
Tài 1.5 bànCurtin University: 7Subiaco: 10
Tài 2.5 bànCurtin University: 6Subiaco: 7
Tài 3.5 bànCurtin University: 4Subiaco: 3
Cả hai đội ghi bànCurtin University: 5Subiaco: 9
Thắng bất ngờCurtin University: 0Subiaco: 0
Thua bất ngờCurtin University: 0Subiaco: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Subiaco 0–2 Curtin Univ
12 thg 7 2025: Subiaco 1–2 Curtin Univ
06 thg 5 2025: Curtin Univ 1–3 Subiaco
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation