Nhận định UWA Nedlands vs Subiaco - 15 thg 8, 2026
11.34
X5.00
26.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.34
UWA Nedlands thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.34
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.52
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISubiaco
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 61%Subiaco: 39%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 11Subiaco: 7
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 4Subiaco: 3
Sút trượtUWA Nedlands: 5Subiaco: 3
Phạt gócUWA Nedlands: 5Subiaco: 3
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 61%Subiaco: 39%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 8Subiaco: 14
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 0Subiaco: 2
Sút trượtUWA Nedlands: 8Subiaco: 12
Phạt gócUWA Nedlands: 4Subiaco: 3
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 61%61%Subiaco: 39%39%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 811Subiaco: 147
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 04Subiaco: 23
Sút trượtUWA Nedlands: 85Subiaco: 123
Phạt gócUWA Nedlands: 45Subiaco: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Subiaco
Tổng bàn thắngUWA Nedlands: 3.1Subiaco: 3.5
Bàn thắng ghi đượcUWA Nedlands: 1.8Subiaco: 1.3
Bàn thuaUWA Nedlands: 1.3Subiaco: 2.2
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 54%Subiaco: 52%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 6.9Subiaco: 8.6
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 2.5Subiaco: 2.6
Sút trượtUWA Nedlands: 4.4Subiaco: 6
Phạt gócUWA Nedlands: 4.3Subiaco: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Subiaco
ThắngUWA Nedlands: 6Subiaco: 1
Trên 1.5 bànUWA Nedlands: 10Subiaco: 10
Trên 2.5 bànUWA Nedlands: 8Subiaco: 7
Trên 3.5 bànUWA Nedlands: 2Subiaco: 3
Cả hai đội ghi bànUWA Nedlands: 6Subiaco: 9
Thắng bất ngờUWA Nedlands: 0Subiaco: 0
Thua bất ngờUWA Nedlands: 0Subiaco: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Subiaco
UWA Nedlands23
21 thg 62025
Subiaco
UWA Nedlands00
22 thg 32025
UWA Nedlands
Subiaco31
31 thg 82024
Subiaco
UWA Nedlands20
15 thg 62024
UWA Nedlands
Subiaco11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation