Nhận định Murdoch Melville vs Curtin University - 1 thg 8, 2026
11.75
X3.80
23.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.46
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
11.75
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICurtin U
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 55%Curtin University: 45%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 6Curtin University: 6
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2Curtin University: 2
Sút trượtMurdoch Melville: 3Curtin University: 3
Phạt gócMurdoch Melville: 3Curtin University: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Curtin U
Tổng bàn thắngMurdoch Melville: 4Curtin University: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMurdoch Melville: 1.8Curtin University: 1.1
Bàn thuaMurdoch Melville: 2.2Curtin University: 2
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 49%Curtin University: 46%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 5.1Curtin University: 4.9
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2Curtin University: 2.2
Sút trượtMurdoch Melville: 3.1Curtin University: 2.7
Phạt gócMurdoch Melville: 2.6Curtin University: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Curtin U
ThắngMurdoch Melville: 2Curtin University: 1
Trên 1.5 bànMurdoch Melville: 10Curtin University: 7
Trên 2.5 bànMurdoch Melville: 8Curtin University: 5
Trên 3.5 bànMurdoch Melville: 6Curtin University: 4
Cả hai đội ghi bànMurdoch Melville: 9Curtin University: 4
Thắng bất ngờMurdoch Melville: 0Curtin University: 0
Thua bất ngờMurdoch Melville: 0Curtin University: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Curtin University2
Murdoch Melville3
19 thg 7, 25
Murdoch Melville2
Curtin University2
04 thg 6, 25
Curtin University6
Murdoch Melville7
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation