Nhận định Life FC vs Kirivong Sok Sen Chey - 15 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.57
6.3/10
Kèo 1X2
22.20
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.70
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKirivong
Kiểm soát bóngLife FC: 55%Kirivong Sok Sen Chey: 45%
Tổng số cú sútLife FC: 10Kirivong Sok Sen Chey: 10
Sút trúng đíchLife FC: 4Kirivong Sok Sen Chey: 6
Sút trượtLife FC: 5Kirivong Sok Sen Chey: 3
Phạt gócLife FC: 7Kirivong Sok Sen Chey: 4
Thẻ vàngLife FC: 2Kirivong Sok Sen Chey: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kirivong
Tổng bàn thắngLife FC: 3.3Kirivong Sok Sen Chey: 3.3
Bàn thắng ghi đượcLife FC: 0.7Kirivong Sok Sen Chey: 1.5
Bàn thuaLife FC: 2.6Kirivong Sok Sen Chey: 1.8
Kiểm soát bóngLife FC: 48%Kirivong Sok Sen Chey: 41%
Tổng số cú sútLife FC: 7.4Kirivong Sok Sen Chey: 6.7
Sút trúng đíchLife FC: 3.3Kirivong Sok Sen Chey: 4.3
Sút trượtLife FC: 4.1Kirivong Sok Sen Chey: 2.3
Phạt gócLife FC: 4.3Kirivong Sok Sen Chey: 3
Thẻ vàngLife FC: 2.57Kirivong Sok Sen Chey: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kirivong
ThắngLife FC: 1Kirivong Sok Sen Chey: 3
Trên 1.5 bànLife FC: 9Kirivong Sok Sen Chey: 9
Trên 2.5 bànLife FC: 9Kirivong Sok Sen Chey: 7
Trên 3.5 bànLife FC: 4Kirivong Sok Sen Chey: 4
Cả hai đội ghi bànLife FC: 6Kirivong Sok Sen Chey: 6
Thắng bất ngờLife FC: 0Kirivong Sok Sen Chey: 0
Thua bất ngờLife FC: 0Kirivong Sok Sen Chey: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Life Sihanoukville0
Kirivong Sok Sen Chey1
15 thg 2, 26
Life Sihanoukville2
Kirivong Sok Sen Chey1
02 thg 11, 25
Kirivong Sok Sen Chey2
Life Sihanoukville1
09 thg 5, 25
Life Sihanoukville2
Kirivong Sok Sen Chey2
05 thg 4, 25
Kirivong Sok Sen Chey2
Life Sihanoukville0
19 thg 2, 25
Life Sihanoukville2
Kirivong Sok Sen Chey3
22 thg 1, 25
Kirivong Sok Sen Chey2
Life Sihanoukville0
12 thg 1, 25
Life Sihanoukville1
Kirivong Sok Sen Chey1
22 thg 9, 24
Kirivong Sok Sen Chey1
Life Sihanoukville1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-31 | 50 |
| 2 |
|
27 | 30-54 | 24 |
| 3 |
|
27 | 28-70 | 21 |
| 4 |
|
28 | 28-59 | 20 |
| 5 |
|
27 | 26-61 | 15 |
Relegation