Nhận định Morvant Caledonia United vs La Horquetta Rangers - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
11.55
1.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.42
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.70
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
La Horquetta
Tổng bàn thắngMorvant Caledonia United: 3.3La Horquetta Rangers: 3.9
Bàn thắng ghi đượcMorvant Caledonia United: 1.3La Horquetta Rangers: 1
Bàn thuaMorvant Caledonia United: 2La Horquetta Rangers: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
La Horquetta
ThắngMorvant Caledonia United: 2La Horquetta Rangers: 2
Tài 1.5 bànMorvant Caledonia United: 9La Horquetta Rangers: 10
Tài 2.5 bànMorvant Caledonia United: 6La Horquetta Rangers: 9
Tài 3.5 bànMorvant Caledonia United: 5La Horquetta Rangers: 4
Cả hai đội ghi bànMorvant Caledonia United: 4La Horquetta Rangers: 5
Thắng bất ngờMorvant Caledonia United: 0La Horquetta Rangers: 0
Thua bất ngờMorvant Caledonia United: 1La Horquetta Rangers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 31
18Thắng
3Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Morvant C 1–2 La Horquetta
09 thg 11 2025: Morvant C 2–0 La Horquetta
14 thg 3 2025: Morvant C 2–3 La Horquetta
07 thg 12 2024: La Horquetta 2–3 Morvant C
24 thg 2 2024: Morvant C 2–2 La Horquetta
02 thg 12 2023: La Horquetta 3–1 Morvant C
13 thg 5 2023: Morvant C 3–2 La Horquetta
16 thg 4 2023: La Horquetta 5–0 Morvant C
12 thg 3 2020: La Horquetta 4–0 Morvant C
22 thg 1 2020: Morvant C 2–0 La Horquetta
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Trinidad - Pro League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 57-19 | 49 |
| 2 |
|
22 | 51-13 | 49 |
| 3 |
|
22 | 42-24 | 47 |
| 4 |
|
21 | 44-18 | 43 |
| 5 |
|
22 | 38-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 44-39 | 34 |
| 7 |
|
20 | 32-46 | 27 |
| 8 |
|
21 | 21-49 | 21 |
| 9 |
|
21 | 31-49 | 17 |
| 10 |
|
22 | 22-46 | 17 |
| 11 |
|
20 | 26-53 | 15 |
| 12 |
|
20 | 25-46 | 11 |