Nhận định Morvant Caledonia United vs San Juan Jabloteh - 1 thg 3, 2026
12.90
X3.75
22.17
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
San Juan Jabloteh thắng hoặc hòa
8.7/10
Kèo 1X2
22.17
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.75
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.89
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
San J
Tổng bàn thắngMorvant Caledonia United: 3.5San Juan Jabloteh: 4
Bàn thắng ghi đượcMorvant Caledonia United: 1.1San Juan Jabloteh: 2
Bàn thuaMorvant Caledonia United: 2.4San Juan Jabloteh: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San J
ThắngMorvant Caledonia United: 1San Juan Jabloteh: 5
Trên 1.5 bànMorvant Caledonia United: 10San Juan Jabloteh: 10
Trên 2.5 bànMorvant Caledonia United: 7San Juan Jabloteh: 10
Trên 3.5 bànMorvant Caledonia United: 6San Juan Jabloteh: 5
Cả hai đội ghi bànMorvant Caledonia United: 5San Juan Jabloteh: 10
Thắng bất ngờMorvant Caledonia United: 0San Juan Jabloteh: 1
Thua bất ngờMorvant Caledonia United: 1San Juan Jabloteh: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
11Thắng
5Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Morvant Caledonia United
San Juan Jabloteh01
21 thg 112025
Morvant Caledonia United
San Juan Jabloteh22
24 thg 52025
San Juan Jabloteh
Morvant Caledonia United32
09 thg 22025
Morvant Caledonia United
San Juan Jabloteh12
08 thg 62023
San Juan Jabloteh
Morvant Caledonia United32
02 thg 42023
Morvant Caledonia United
San Juan Jabloteh21
11 thg 22020
Morvant Caledonia United
San Juan Jabloteh14
03 thg 12020
San Juan Jabloteh
Morvant Caledonia United01
24 thg 112018
San Juan Jabloteh
Morvant Caledonia United23
14 thg 92018
Morvant Caledonia United
San Juan Jabloteh11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Trinidad - Pro League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 57-19 | 49 |
| 2 |
|
22 | 51-13 | 49 |
| 3 |
|
22 | 42-24 | 47 |
| 4 |
|
21 | 44-18 | 43 |
| 5 |
|
22 | 38-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 44-39 | 34 |
| 7 |
|
20 | 32-46 | 27 |
| 8 |
|
21 | 21-49 | 21 |
| 9 |
|
21 | 31-49 | 17 |
| 10 |
|
22 | 22-46 | 17 |
| 11 |
|
20 | 26-53 | 15 |
| 12 |
|
20 | 25-46 | 11 |