Nhận định Denbigh Town vs Gresford Athletic - 23 thg 10, 2026
11.42
X4.70
25.50
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGresford
xGDenbigh Town: 2.1Gresford Athletic: 1.24
Kiểm soát bóngDenbigh Town: 61%Gresford Athletic: 39%
Tổng số cú sútDenbigh Town: 18Gresford Athletic: 5
Sút trúng đíchDenbigh Town: 9Gresford Athletic: 2
Sút trượtDenbigh Town: 8Gresford Athletic: 3
Phạt gócDenbigh Town: 5Gresford Athletic: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gresford
Tổng bàn thắngDenbigh Town: 3.6Gresford Athletic: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDenbigh Town: 1.5Gresford Athletic: 0.6
Bàn thuaDenbigh Town: 2.1Gresford Athletic: 2.2
Kiểm soát bóngDenbigh Town: 56%Gresford Athletic: 47%
Tổng số cú sútDenbigh Town: 12.6Gresford Athletic: 3.7
Sút trúng đíchDenbigh Town: 7.4Gresford Athletic: 1.3
Sút trượtDenbigh Town: 5.2Gresford Athletic: 2.4
Phạt gócDenbigh Town: 4Gresford Athletic: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gresford
ThắngDenbigh Town: 2Gresford Athletic: 2
Trên 1.5 bànDenbigh Town: 9Gresford Athletic: 7
Trên 2.5 bànDenbigh Town: 6Gresford Athletic: 5
Trên 3.5 bànDenbigh Town: 5Gresford Athletic: 3
Cả hai đội ghi bànDenbigh Town: 6Gresford Athletic: 3
Thắng bất ngờDenbigh Town: 0Gresford Athletic: 0
Thua bất ngờDenbigh Town: 0Gresford Athletic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
01 thg 12026
Denbigh Town
Gresford Athletic23
15 thg 82025
Gresford Athletic
Denbigh Town05
12 thg 42025
Gresford Athletic
Denbigh Town33
23 thg 82024
Denbigh Town
Gresford Athletic51
19 thg 32024
Denbigh Town
Gresford Athletic25
28 thg 102023
Gresford Athletic
Denbigh Town12
22 thg 72022
Denbigh Town
Gresford Athletic01
01 thg 102016
Gresford Athletic
Denbigh Town30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |