Nhận định Deutschlandsberger SC vs Union Vocklamarkt - 6 thg 6, 2025
11.69
X4.33
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.27
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.69
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Vocklamarkt
Tổng bàn thắngDeutschlandsberger SC: 4.2Union Vocklamarkt: 3.8
Bàn thắng ghi đượcDeutschlandsberger SC: 2Union Vocklamarkt: 1.7
Bàn thuaDeutschlandsberger SC: 2.2Union Vocklamarkt: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vocklamarkt
ThắngDeutschlandsberger SC: 3Union Vocklamarkt: 2
Trên 1.5 bànDeutschlandsberger SC: 10Union Vocklamarkt: 8
Trên 2.5 bànDeutschlandsberger SC: 9Union Vocklamarkt: 7
Trên 3.5 bànDeutschlandsberger SC: 5Union Vocklamarkt: 5
Cả hai đội ghi bànDeutschlandsberger SC: 10Union Vocklamarkt: 6
Thắng bất ngờDeutschlandsberger SC: 0Union Vocklamarkt: 0
Thua bất ngờDeutschlandsberger SC: 0Union Vocklamarkt: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
5Thắng
6Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
06 thg 62025
Deutschlandsberger SC
Union Vöcklamarkt00
08 thg 112024
Union Vöcklamarkt
Deutschlandsberger SC33
07 thg 62024
Union Vöcklamarkt
Deutschlandsberger SC30
03 thg 112023
Deutschlandsberger SC
Union Vöcklamarkt41
31 thg 32023
Union Vöcklamarkt
Deutschlandsberger SC03
19 thg 82022
Deutschlandsberger SC
Union Vöcklamarkt21
28 thg 52022
Union Vöcklamarkt
Deutschlandsberger SC11
22 thg 102021
Deutschlandsberger SC
Union Vöcklamarkt20
09 thg 102020
Union Vöcklamarkt
Deutschlandsberger SC11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 111-20 | 77 |
| 2 |
|
29 | 58-28 | 61 |
| 3 |
|
30 | 62-32 | 55 |
| 4 |
|
29 | 65-42 | 51 |
| 5 |
|
30 | 60-52 | 51 |
| 6 |
|
30 | 59-53 | 49 |
| 7 |
|
30 | 50-47 | 46 |
| 8 |
|
29 | 54-58 | 42 |
| 9 |
|
30 | 44-51 | 40 |
| 10 |
|
29 | 61-65 | 39 |
| 11 |
|
29 | 44-44 | 34 |
| 12 |
|
30 | 43-72 | 30 |
| 13 |
|
29 | 30-56 | 29 |
| 14 |
|
29 | 39-71 | 22 |
| 15 |
|
29 | 33-70 | 21 |
| 16 |
|
29 | 21-73 | 11 |
Promotion
Relegation