Nhận định Diyala vs Gharraf - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.48
Diyala thắng hoặc hòa
2.6/10
Kèo 1X2
1X1.48
2.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.42
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.15
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 2.52.47
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGharraf
Kiểm soát bóngDiyala: 49%Gharraf: 51%
Tổng số cú sútDiyala: 11Gharraf: 9
Sút trúng đíchDiyala: 3Gharraf: 3
Sút trượtDiyala: 7Gharraf: 6
Phạt gócDiyala: 4Gharraf: 3
Kiểm soát bóngDiyala: 50%Gharraf: 50%
Tổng số cú sútDiyala: 13Gharraf: 11
Sút trúng đíchDiyala: 7Gharraf: 6
Sút trượtDiyala: 6Gharraf: 5
Phạt gócDiyala: 7Gharraf: 0
Kiểm soát bóngDiyala: 50%49%Gharraf: 50%51%
Tổng số cú sútDiyala: 1311Gharraf: 119
Sút trúng đíchDiyala: 73Gharraf: 63
Sút trượtDiyala: 67Gharraf: 56
Phạt gócDiyala: 74Gharraf: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Gharraf
Tổng bàn thắngDiyala: 3Gharraf: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDiyala: 1.1Gharraf: 1
Bàn thuaDiyala: 1.9Gharraf: 1.4
Kiểm soát bóngDiyala: 47%Gharraf: 44%
Tổng số cú sútDiyala: 10Gharraf: 7.6
Sút trúng đíchDiyala: 2.8Gharraf: 2.4
Sút trượtDiyala: 7.2Gharraf: 5.2
Phạt gócDiyala: 3.5Gharraf: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gharraf
ThắngDiyala: 2Gharraf: 2
Tài 1.5 bànDiyala: 8Gharraf: 7
Tài 2.5 bànDiyala: 6Gharraf: 5
Tài 3.5 bànDiyala: 3Gharraf: 3
Cả hai đội ghi bànDiyala: 6Gharraf: 5
Thắng bất ngờDiyala: 0Gharraf: 0
Thua bất ngờDiyala: 0Gharraf: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
06 thg 52026
Gharraf
Diyala00
22 thg 12026
Diyala
Gharraf11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 14-5 | 25 |
| 2 |
|
11 | 18-9 | 24 |
| 3 |
|
11 | 16-4 | 22 |
| 4 |
|
11 | 12-5 | 20 |
| 5 |
|
12 | 16-12 | 20 |
| 6 |
|
11 | 14-7 | 18 |
| 7 |
|
11 | 15-9 | 18 |
| 8 |
|
11 | 19-15 | 15 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 15 |
| 10 |
|
11 | 6-7 | 14 |
| 11 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 12 |
|
11 | 15-16 | 13 |
| 13 |
|
11 | 14-13 | 12 |
| 14 |
|
11 | 9-15 | 12 |
| 15 |
|
12 | 13-20 | 12 |
| 16 |
|
11 | 6-13 | 10 |
| 17 |
|
11 | 14-19 | 9 |
| 18 |
|
12 | 7-14 | 8 |
| 19 |
|
11 | 7-15 | 8 |
| 20 |
|
11 | 9-22 | 6 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Stars League (Relegation)
Relegation