Nhận định Erbil vs Diyala - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.24
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.85
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.69
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDiyala
Kiểm soát bóngErbil: 59%Diyala: 41%
Tổng số cú sútErbil: 10Diyala: 10
Sút trúng đíchErbil: 5Diyala: 2
Sút trượtErbil: 5Diyala: 7
Phạt gócErbil: 5Diyala: 3
Kiểm soát bóngErbil: 58%Diyala: 42%
Tổng số cú sútErbil: 12Diyala: 5
Sút trúng đíchErbil: 4Diyala: 1
Sút trượtErbil: 8Diyala: 4
Phạt gócErbil: 4Diyala: 2
Kiểm soát bóngErbil: 58%59%Diyala: 42%41%
Tổng số cú sútErbil: 1210Diyala: 510
Sút trúng đíchErbil: 45Diyala: 12
Sút trượtErbil: 85Diyala: 47
Phạt gócErbil: 45Diyala: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Diyala
Tổng bàn thắngErbil: 2.2Diyala: 3.1
Bàn thắng ghi đượcErbil: 1.7Diyala: 1.3
Bàn thuaErbil: 0.5Diyala: 1.8
Kiểm soát bóngErbil: 49%Diyala: 47%
Tổng số cú sútErbil: 9Diyala: 11
Sút trúng đíchErbil: 4.6Diyala: 3.2
Sút trượtErbil: 4.4Diyala: 7.8
Phạt gócErbil: 5Diyala: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Diyala
ThắngErbil: 7Diyala: 3
Trên 1.5 bànErbil: 7Diyala: 8
Trên 2.5 bànErbil: 3Diyala: 7
Trên 3.5 bànErbil: 2Diyala: 3
Cả hai đội ghi bànErbil: 4Diyala: 7
Thắng bất ngờErbil: 0Diyala: 0
Thua bất ngờErbil: 1Diyala: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
23 thg 32026
Erbil
Diyala20
22 thg 122025
Diyala
Erbil11
12 thg 52025
Diyala
Erbil10
20 thg 92024
Erbil
Diyala21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 17-7 | 24 |
| 2 |
|
11 | 13-5 | 22 |
| 3 |
|
10 | 16-4 | 21 |
| 4 |
|
10 | 15-7 | 18 |
| 5 |
|
11 | 14-7 | 18 |
| 6 |
|
10 | 10-5 | 17 |
| 7 |
|
10 | 10-9 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 9 |
|
11 | 14-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-13 | 12 |
| 11 |
|
10 | 15-16 | 12 |
| 12 |
|
10 | 10-12 | 12 |
| 13 |
|
11 | 9-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 5-7 | 11 |
| 15 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 6-13 | 10 |
| 17 |
|
10 | 13-18 | 8 |
| 18 |
|
10 | 6-11 | 8 |
| 19 |
|
10 | 7-14 | 8 |
| 20 |
|
10 | 7-17 | 6 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Stars League (Relegation)
Relegation