Nhận định Eastern vs BC Rangers - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Eastern thắng hoặc hòa
8.9/10
Kèo 1X2
12.00
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBC Rangers
Kiểm soát bóngEastern: 54%BC Rangers: 46%
Tổng số cú sútEastern: 5BC Rangers: 8
Sút trúng đíchEastern: 2BC Rangers: 2
Sút trượtEastern: 2BC Rangers: 5
Phạt gócEastern: 2BC Rangers: 5
Thẻ vàngEastern: 2BC Rangers: 1
Kiểm soát bóngEastern: 62%BC Rangers: 38%
Tổng số cú sútEastern: 12BC Rangers: 7
Sút trúng đíchEastern: 5BC Rangers: 4
Sút trượtEastern: 7BC Rangers: 3
Phạt gócEastern: 7BC Rangers: 3
Thẻ vàngEastern: 3BC Rangers: 1
Kiểm soát bóngEastern: 62%54%BC Rangers: 38%46%
Tổng số cú sútEastern: 125BC Rangers: 78
Sút trúng đíchEastern: 52BC Rangers: 42
Sút trượtEastern: 72BC Rangers: 35
Phạt gócEastern: 72BC Rangers: 35
Thẻ vàngEastern: 32BC Rangers: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
BC Rangers
Tổng bàn thắngEastern: 3.4BC Rangers: 4
Bàn thắng ghi đượcEastern: 1.4BC Rangers: 1.5
Bàn thuaEastern: 2BC Rangers: 2.5
Kiểm soát bóngEastern: 50%BC Rangers: 44%
Tổng số cú sútEastern: 5.9BC Rangers: 6.9
Sút trúng đíchEastern: 3.3BC Rangers: 3.3
Sút trượtEastern: 2.6BC Rangers: 5
Phạt gócEastern: 2.8BC Rangers: 4.7
Thẻ vàngEastern: 2.88BC Rangers: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BC Rangers
ThắngEastern: 4BC Rangers: 3
Trên 1.5 bànEastern: 8BC Rangers: 9
Trên 2.5 bànEastern: 7BC Rangers: 7
Trên 3.5 bànEastern: 4BC Rangers: 6
Cả hai đội ghi bànEastern: 7BC Rangers: 6
Thắng bất ngờEastern: 1BC Rangers: 0
Thua bất ngờEastern: 0BC Rangers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Eastern
BC Rangers11
08 thg 22026
Eastern
BC Rangers13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-15 | 50 |
| 2 |
|
18 | 47-19 | 36 |
| 3 |
|
18 | 36-27 | 31 |
| 4 |
|
18 | 36-26 | 31 |
| 5 |
|
18 | 29-28 | 25 |
| 6 |
|
18 | 22-33 | 21 |
| 7 |
|
18 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
18 | 18-28 | 18 |
| 9 |
|
18 | 20-38 | 17 |
| 10 |
|
18 | 12-53 | 4 |
Championship round
Placement matches