Chuyển đến nội dung

Nhận định EM Mahdia vs US Tataouine - 26 thg 10, 2026

26 thg 1013:30
3:2
Kết thúc
12.45 X2.87 22.85

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–2
  2. 10'US Tataouine · Bàn 0–1Kalboussi F.
  3. 22'US Tataouine · Bàn 0–2Kalboussi F.
  4. EM Mahdia · Bàn Jaba Allah W.1–230'
  5. EM Mahdia · Bàn Chaouech B.2–233'
  6. Hiệp 21–0
  7. EM Mahdia · Bàn Zaouali H. (pen.)3–265'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
X2 1.45
US Tataouine thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.85
4.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.40
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 2.52.39
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
EM Mahdia00US Tataouine
Tỷ số chính xác
EM Mahdia01US Tataouine

Thống kê

Trung bình / Trận
EM Mahdia
US Tataouine
Tổng bàn thắngEM Mahdia: 2.3US Tataouine: 1.9
Bàn thắng ghi đượcEM Mahdia: 1.2US Tataouine: 0.9
Bàn thuaEM Mahdia: 1.1US Tataouine: 1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
EM Mahdia
US Tataouine
ThắngEM Mahdia: 3US Tataouine: 5
Tài 1.5 bànEM Mahdia: 7US Tataouine: 4
Tài 2.5 bànEM Mahdia: 5US Tataouine: 3
Tài 3.5 bànEM Mahdia: 2US Tataouine: 2
Cả hai đội ghi bànEM Mahdia: 6US Tataouine: 3
Thắng bất ngờEM Mahdia: 0US Tataouine: 0
Thua bất ngờEM Mahdia: 0US Tataouine: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 3
EM Mahdia
US Tataouine
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
27 thg 42026EM MahdiaUS Tataouine01
29 thg 112025US TataouineEM Mahdia00
01 thg 62022US TataouineEM Mahdia31

Gần đây

Xếp hạng

Tunisia - Ligue 2
# Đội T B Đ
1 AS Kasserine 5 9-2 15
2 M'saken 5 8-4 11
3 EM Mahdia 5 10-7 11
4 Ksour Essef 5 4-1 11
5 Korba 5 8-4 10
6 Mégrine 5 8-5 10
7 Jendouba Sport 5 4-2 10
8 Bouchamma 5 5-5 10
9 JS Kairouanaise 5 3-2 9
10 AS Soliman 5 11-7 8
11 Sporting Ben Arous 5 7-4 8
12 Stade Soussien 5 6-5 7
13 CS Chebba 5 5-6 7
14 US Tataouine 5 7-9 7
15 Redeyef 5 6-3 6
16 Kalaâ Sport 5 5-5 6
17 Stade Gabesien 5 5-5 6
18 Sfax Railways 5 4-4 6
19 Ariana 5 4-4 5
20 Béni-Khalled 5 3-4 5
21 BS Bouhajla 5 2-5 5
22 Olympique du Kef 5 5-7 4
23 Kerkennah 5 3-5 4
24 EGS Gafsa 5 6-9 3
25 AS Agareb 5 3-8 3
26 CO Medenine 5 3-10 3
27 AS Gabes 5 3-7 1
28 Moknine 5 1-9 1