Chuyển đến nội dung

Nhận định FarDu vs Metalourg - 19 thg 10, 2026

19 thg 1011:00
0:1
Kết thúc
13.05 X3.45 22.07

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 14'Metalourg · Bàn thắng 0–1Iminjonov N.
  3. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.62
FarDu thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.82
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
FarDu01Metalourg
Tỷ số chính xác
FarDu22Metalourg

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
FarDu
Metalourg
xGFarDu: 1.5Metalourg: 1.43
Kiểm soát bóngFarDu: 49%Metalourg: 51%
Tổng số cú sútFarDu: 7Metalourg: 11
Sút trúng đíchFarDu: 4Metalourg: 5
Sút trượtFarDu: 4Metalourg: 5
Phạt gócFarDu: 4Metalourg: 5
Việt vịFarDu: 1Metalourg: 1
Phạm lỗiFarDu: 14Metalourg: 13
Kiểm soát bóngFarDu: 63%Metalourg: 37%
Tổng số cú sútFarDu: 8Metalourg: 8
Sút trúng đíchFarDu: 2Metalourg: 3
Sút trượtFarDu: 6Metalourg: 5
Phạt gócFarDu: 6Metalourg: 0
Kiểm soát bóngFarDu: 63%49%Metalourg: 37%51%
Tổng số cú sútFarDu: 87Metalourg: 811
Sút trúng đíchFarDu: 24Metalourg: 35
Sút trượtFarDu: 64Metalourg: 55
Phạt gócFarDu: 64Metalourg: 05

Thống kê

Trung bình / Trận
FarDu
Metalourg
Tổng bàn thắngFarDu: 3.5Metalourg: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFarDu: 2.3Metalourg: 2.2
Bàn thuaFarDu: 1.2Metalourg: 0.6
Kiểm soát bóngFarDu: 50%Metalourg: 50%
Tổng số cú sútFarDu: 8.2Metalourg: 11.1
Sút trúng đíchFarDu: 5.8Metalourg: 6.2
Sút trượtFarDu: 3.3Metalourg: 4.9
Phạm lỗiFarDu: 13.6Metalourg: 11.8
Phạt gócFarDu: 4.8Metalourg: 4.4
Việt vịFarDu: 2.1Metalourg: 1.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
FarDu
Metalourg
ThắngFarDu: 6Metalourg: 7
Trên 1.5 bànFarDu: 8Metalourg: 7
Trên 2.5 bànFarDu: 7Metalourg: 5
Trên 3.5 bànFarDu: 6Metalourg: 4
Cả hai đội ghi bànFarDu: 7Metalourg: 4
Thắng bất ngờFarDu: 0Metalourg: 0
Thua bất ngờFarDu: 0Metalourg: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 1
FarDu
Metalourg
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
08 thg 62026MetalourgFarDu70

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Pro League A
# Đội T B Đ
1 Aral 23 49-14 58
2 Metalourg 23 51-17 47
3 Shortan 23 40-23 46
4 Gazalkent 23 43-27 41
5 FarDu 23 39-33 40
6 Lochin 23 38-30 39
7 Kattaqurgon 22 31-24 37
8 Olimpik-Mobiuz 22 43-28 36
9 Respublika FA 23 32-34 29
10 Yaypan 23 28-44 25
11 Jayxun 23 24-32 24
12 Pakhtakor II 23 18-51 13
13 BuxDu 23 22-56 13
14 Qiziriq 23 12-57 4
Promotion Promotion Play-offs