Nhận định FarDu vs Kattaqurgon - 12 thg 10, 2026
11.68
X3.90
24.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 16'Kattaqurgon · Bàn thắng 0–1Sharipov
- 42'Kattaqurgon · Bàn thắng 0–2Narh F.
- Hiệp 20–1
- 90+2'Kattaqurgon · Bàn thắng 0–3Abdusalimov F.
- FarDu · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền90+5'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.68
FarDu thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.68
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKattaqurgon
Kiểm soát bóngFarDu: 57%Kattaqurgon: 43%
Tổng số cú sútFarDu: 9Kattaqurgon: 7
Sút trúng đíchFarDu: 6Kattaqurgon: 3
Sút trượtFarDu: 3Kattaqurgon: 4
Phạt gócFarDu: 5Kattaqurgon: 3
Việt vịFarDu: 2Kattaqurgon: 3
Phạm lỗiFarDu: 12Kattaqurgon: 12
Kiểm soát bóngFarDu: 58%Kattaqurgon: 42%
Tổng số cú sútFarDu: 7Kattaqurgon: 9
Sút trúng đíchFarDu: 3Kattaqurgon: 4
Sút trượtFarDu: 4Kattaqurgon: 5
Phạt gócFarDu: 7Kattaqurgon: 4
Kiểm soát bóngFarDu: 58%57%Kattaqurgon: 42%43%
Tổng số cú sútFarDu: 79Kattaqurgon: 97
Sút trúng đíchFarDu: 36Kattaqurgon: 43
Sút trượtFarDu: 43Kattaqurgon: 54
Phạt gócFarDu: 75Kattaqurgon: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Kattaqurgon
Tổng bàn thắngFarDu: 3.3Kattaqurgon: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFarDu: 2.4Kattaqurgon: 1.3
Bàn thuaFarDu: 0.9Kattaqurgon: 1.3
Kiểm soát bóngFarDu: 49%Kattaqurgon: 44%
Tổng số cú sútFarDu: 8.4Kattaqurgon: 8
Sút trúng đíchFarDu: 6.2Kattaqurgon: 3.8
Sút trượtFarDu: 3.1Kattaqurgon: 4.2
Phạm lỗiFarDu: 13.6Kattaqurgon: 12.6
Phạt gócFarDu: 4.9Kattaqurgon: 3.3
Việt vịFarDu: 2.1Kattaqurgon: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kattaqurgon
ThắngFarDu: 7Kattaqurgon: 5
Trên 1.5 bànFarDu: 7Kattaqurgon: 8
Trên 2.5 bànFarDu: 6Kattaqurgon: 4
Trên 3.5 bànFarDu: 6Kattaqurgon: 2
Cả hai đội ghi bànFarDu: 7Kattaqurgon: 4
Thắng bất ngờFarDu: 0Kattaqurgon: 0
Thua bất ngờFarDu: 0Kattaqurgon: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 6, 26
Kattaqurgon3
FarDu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 45-13 | 52 |
| 2 |
|
21 | 38-20 | 45 |
| 3 |
|
21 | 49-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 39-32 | 40 |
| 5 |
|
22 | 41-26 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-26 | 38 |
| 7 |
|
21 | 27-20 | 36 |
| 8 |
|
20 | 37-24 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 24-30 | 24 |
| 11 |
|
21 | 24-39 | 22 |
| 12 |
|
21 | 15-49 | 10 |
| 13 |
|
21 | 18-54 | 10 |
| 14 |
|
22 | 12-54 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs