Nhận định Formartine United vs Clachnacuddin - 28 thg 3, 2026
11.97
X3.55
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.97
Formartine United thắng
5.8/10
Kèo 1X2
11.97
5.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.48
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.48
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Clachnacuddin
Tổng bàn thắngFormartine United: 2.2Clachnacuddin: 4
Bàn thắng ghi đượcFormartine United: 1.6Clachnacuddin: 2.4
Bàn thuaFormartine United: 0.6Clachnacuddin: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Clachnacuddin
ThắngFormartine United: 4Clachnacuddin: 6
Tài 1.5 bànFormartine United: 6Clachnacuddin: 9
Tài 2.5 bànFormartine United: 5Clachnacuddin: 9
Tài 3.5 bànFormartine United: 3Clachnacuddin: 5
Cả hai đội ghi bànFormartine United: 3Clachnacuddin: 8
Thắng bất ngờFormartine United: 0Clachnacuddin: 0
Thua bất ngờFormartine United: 0Clachnacuddin: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
8Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Formartine Utd 3–0 Clachnacuddin
07 thg 3 2026: Clachnacuddin 2–2 Formartine Utd
12 thg 4 2025: Clachnacuddin 1–1 Formartine Utd
16 thg 11 2024: Formartine Utd 1–0 Clachnacuddin
27 thg 1 2024: Formartine Utd 3–0 Clachnacuddin
16 thg 9 2023: Clachnacuddin 0–5 Formartine Utd
11 thg 2 2023: Formartine Utd 4–0 Clachnacuddin
24 thg 9 2022: Clachnacuddin 1–3 Formartine Utd
23 thg 3 2022: Clachnacuddin 0–1 Formartine Utd
06 thg 10 2021: Formartine Utd 4–2 Clachnacuddin
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 97-35 | 75 |
| 2 |
|
34 | 78-23 | 74 |
| 3 |
|
34 | 65-27 | 71 |
| 4 |
|
34 | 75-39 | 68 |
| 5 |
|
34 | 78-40 | 61 |
| 6 |
|
34 | 52-47 | 58 |
| 7 |
|
34 | 58-35 | 58 |
| 8 |
|
34 | 62-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 56-52 | 49 |
| 10 |
|
34 | 60-50 | 48 |
| 11 |
|
34 | 46-43 | 43 |
| 12 |
|
34 | 49-83 | 41 |
| 13 |
|
34 | 52-67 | 40 |
| 14 |
|
34 | 46-87 | 37 |
| 15 |
|
34 | 47-66 | 33 |
| 16 |
|
34 | 42-65 | 28 |
| 17 |
|
34 | 20-76 | 17 |
| 18 |
|
34 | 33-134 | 7 |
Promotion Playoff
Relegation Playoff