Nhận định Formartine United vs Forres Mechanics - 11 thg 4, 2026
11.25
X5.55
28.40
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.25
Formartine United thắng
2.0/10
Kèo 1X2
11.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.83
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.47
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Forres Mechanics
Tổng bàn thắngFormartine United: 2.2Forres Mechanics: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFormartine United: 1.6Forres Mechanics: 1.6
Bàn thuaFormartine United: 0.6Forres Mechanics: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Forres Mechanics
ThắngFormartine United: 4Forres Mechanics: 4
Tài 1.5 bànFormartine United: 7Forres Mechanics: 7
Tài 2.5 bànFormartine United: 5Forres Mechanics: 6
Tài 3.5 bànFormartine United: 2Forres Mechanics: 5
Cả hai đội ghi bànFormartine United: 3Forres Mechanics: 5
Thắng bất ngờFormartine United: 0Forres Mechanics: 0
Thua bất ngờFormartine United: 0Forres Mechanics: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
7Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: Formartine Utd 2–1 Forres Mechanics
15 thg 11 2025: Forres Mechanics 1–3 Formartine Utd
01 thg 3 2025: Forres Mechanics 1–1 Formartine Utd
17 thg 8 2024: Formartine Utd 2–3 Forres Mechanics
30 thg 3 2024: Forres Mechanics 0–4 Formartine Utd
07 thg 10 2023: Formartine Utd 2–0 Forres Mechanics
11 thg 3 2023: Forres Mechanics 1–1 Formartine Utd
08 thg 10 2022: Formartine Utd 2–0 Forres Mechanics
11 thg 12 2021: Forres Mechanics 0–1 Formartine Utd
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 97-35 | 75 |
| 2 |
|
34 | 78-23 | 74 |
| 3 |
|
34 | 65-27 | 71 |
| 4 |
|
34 | 75-39 | 68 |
| 5 |
|
34 | 78-40 | 61 |
| 6 |
|
34 | 52-47 | 58 |
| 7 |
|
34 | 58-35 | 58 |
| 8 |
|
34 | 62-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 56-52 | 49 |
| 10 |
|
34 | 60-50 | 48 |
| 11 |
|
34 | 46-43 | 43 |
| 12 |
|
34 | 49-83 | 41 |
| 13 |
|
34 | 52-67 | 40 |
| 14 |
|
34 | 46-87 | 37 |
| 15 |
|
34 | 47-66 | 33 |
| 16 |
|
34 | 42-65 | 28 |
| 17 |
|
34 | 20-76 | 17 |
| 18 |
|
34 | 33-134 | 7 |
Promotion Playoff
Relegation Playoff