Nhận định Forres Mechanics vs Clachnacuddin - 4 thg 4, 2026
13.70
X3.90
21.73
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
21.73
3.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.35
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.63
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Clachnacuddin
Tổng bàn thắngForres Mechanics: 3.1Clachnacuddin: 3.8
Bàn thắng ghi đượcForres Mechanics: 1.6Clachnacuddin: 2.1
Bàn thuaForres Mechanics: 1.5Clachnacuddin: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Clachnacuddin
ThắngForres Mechanics: 4Clachnacuddin: 5
Tài 1.5 bànForres Mechanics: 7Clachnacuddin: 9
Tài 2.5 bànForres Mechanics: 6Clachnacuddin: 9
Tài 3.5 bànForres Mechanics: 5Clachnacuddin: 4
Cả hai đội ghi bànForres Mechanics: 5Clachnacuddin: 7
Thắng bất ngờForres Mechanics: 0Clachnacuddin: 0
Thua bất ngờForres Mechanics: 0Clachnacuddin: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
1Thắng
5Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
04 thg 4 2026: Forres Mechanics 1–1 Clachnacuddin
01 thg 11 2025: Clachnacuddin 6–0 Forres Mechanics
29 thg 3 2025: Forres Mechanics 1–2 Clachnacuddin
02 thg 11 2024: Clachnacuddin 4–2 Forres Mechanics
07 thg 2 2024: Clachnacuddin 1–4 Forres Mechanics
11 thg 10 2023: Forres Mechanics 1–1 Clachnacuddin
22 thg 2 2023: Forres Mechanics 0–0 Clachnacuddin
04 thg 2 2023: Clachnacuddin 2–0 Forres Mechanics
13 thg 4 2022: Clachnacuddin 3–3 Forres Mechanics
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 97-35 | 75 |
| 2 |
|
34 | 78-23 | 74 |
| 3 |
|
34 | 65-27 | 71 |
| 4 |
|
34 | 75-39 | 68 |
| 5 |
|
34 | 78-40 | 61 |
| 6 |
|
34 | 52-47 | 58 |
| 7 |
|
34 | 58-35 | 58 |
| 8 |
|
34 | 62-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 56-52 | 49 |
| 10 |
|
34 | 60-50 | 48 |
| 11 |
|
34 | 46-43 | 43 |
| 12 |
|
34 | 49-83 | 41 |
| 13 |
|
34 | 52-67 | 40 |
| 14 |
|
34 | 46-87 | 37 |
| 15 |
|
34 | 47-66 | 33 |
| 16 |
|
34 | 42-65 | 28 |
| 17 |
|
34 | 20-76 | 17 |
| 18 |
|
34 | 33-134 | 7 |
Promotion Playoff
Relegation Playoff