Nhận định Gala Fairydean Rovers vs Gretna 2008 - 18 thg 4, 2026
11.60
X4.35
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.23
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
X4.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.53
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gretna 2008
Tổng bàn thắngGala Fairydean Rovers: 3.8Gretna 2008: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGala Fairydean Rovers: 1.3Gretna 2008: 1.2
Bàn thuaGala Fairydean Rovers: 2.5Gretna 2008: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gretna 2008
ThắngGala Fairydean Rovers: 2Gretna 2008: 4
Trên 1.5 bànGala Fairydean Rovers: 10Gretna 2008: 9
Trên 2.5 bànGala Fairydean Rovers: 9Gretna 2008: 5
Trên 3.5 bànGala Fairydean Rovers: 5Gretna 2008: 2
Cả hai đội ghi bànGala Fairydean Rovers: 7Gretna 2008: 7
Thắng bất ngờGala Fairydean Rovers: 0Gretna 2008: 1
Thua bất ngờGala Fairydean Rovers: 0Gretna 2008: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
7Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Gala Fairydean Rovers
Gretna 200830
06 thg 122025
Gretna 2008
Gala Fairydean Rovers14
19 thg 42025
Gretna 2008
Gala Fairydean Rovers02
21 thg 122024
Gala Fairydean Rovers
Gretna 200802
06 thg 42024
Gretna 2008
Gala Fairydean Rovers00
30 thg 92023
Gala Fairydean Rovers
Gretna 200841
08 thg 42023
Gala Fairydean Rovers
Gretna 200830
28 thg 92022
Gretna 2008
Gala Fairydean Rovers31
09 thg 112021
Gala Fairydean Rovers
Gretna 200831
06 thg 102021
Gretna 2008
Gala Fairydean Rovers03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |