Nhận định Gedania Gdansk vs Stargard Szczecinski - 17 thg 10, 2026
13.30
X3.75
21.93
Diễn biến chính
- Hiệp 12–2
- Gedania Gdansk · Bàn thắng Waliszewski K.1–07'
- 10'Stargard Szczecinski · Bàn thắng 1–1Krocz S.
- Gedania Gdansk · Bàn thắng Waliszewski K.2–124'
- 33'Stargard Szczecinski · Bàn thắng 2–2Krocz S.
- Gedania Gdansk · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền39'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.40
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.93
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
8.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.36
4.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stargard S
Tổng bàn thắngGedania Gdansk: 4Stargard Szczecinski: 4.8
Bàn thắng ghi đượcGedania Gdansk: 1.9Stargard Szczecinski: 2.8
Bàn thuaGedania Gdansk: 2.1Stargard Szczecinski: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stargard S
ThắngGedania Gdansk: 2Stargard Szczecinski: 5
Trên 1.5 bànGedania Gdansk: 9Stargard Szczecinski: 10
Trên 2.5 bànGedania Gdansk: 7Stargard Szczecinski: 8
Trên 3.5 bànGedania Gdansk: 7Stargard Szczecinski: 7
Cả hai đội ghi bànGedania Gdansk: 8Stargard Szczecinski: 8
Thắng bất ngờGedania Gdansk: 0Stargard Szczecinski: 0
Thua bất ngờGedania Gdansk: 0Stargard Szczecinski: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.7Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
83%Trên 2.5 bàn
23 thg 112024
Stargard Szczeciński
Gedania Gdansk21
03 thg 82024
Gedania Gdansk
Stargard Szczeciński02
25 thg 52024
Gedania Gdansk
Stargard Szczeciński31
04 thg 112023
Stargard Szczeciński
Gedania Gdansk12
04 thg 32023
Stargard Szczeciński
Gedania Gdansk12
06 thg 82022
Gedania Gdansk
Stargard Szczeciński25
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 38-18 | 33 |
| 2 |
|
13 | 36-16 | 28 |
| 3 |
|
13 | 20-18 | 24 |
| 4 |
|
12 | 22-20 | 22 |
| 5 |
|
13 | 32-25 | 19 |
| 6 |
|
13 | 19-16 | 19 |
| 7 |
|
12 | 24-24 | 18 |
| 8 |
|
13 | 19-19 | 17 |
| 9 |
|
13 | 18-20 | 17 |
| 10 |
|
13 | 30-29 | 16 |
| 11 |
|
13 | 20-23 | 16 |
| 12 |
|
13 | 21-20 | 15 |
| 13 |
|
13 | 28-28 | 15 |
| 14 |
|
13 | 15-22 | 14 |
| 15 |
|
13 | 19-26 | 12 |
| 16 |
|
13 | 12-23 | 12 |
| 17 |
|
13 | 16-26 | 11 |
| 18 |
|
13 | 20-36 | 11 |