Nhận định Green Buffaloes vs Konkola Blades - 24 thg 2, 2024
11.86
X2.90
24.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
24.12
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Konkola
Tổng bàn thắngGreen Buffaloes: 2.5Konkola Blades: 1.4
Bàn thắng ghi đượcGreen Buffaloes: 1Konkola Blades: 0.9
Bàn thuaGreen Buffaloes: 1.5Konkola Blades: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Konkola
ThắngGreen Buffaloes: 2Konkola Blades: 3
Trên 1.5 bànGreen Buffaloes: 9Konkola Blades: 6
Trên 2.5 bànGreen Buffaloes: 5Konkola Blades: 1
Trên 3.5 bànGreen Buffaloes: 1Konkola Blades: 0
Cả hai đội ghi bànGreen Buffaloes: 7Konkola Blades: 5
Thắng bất ngờGreen Buffaloes: 0Konkola Blades: 0
Thua bất ngờGreen Buffaloes: 0Konkola Blades: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
7Thắng
6Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
19 thg 32026
Green Buffaloes
Konkola Blades00
25 thg 102025
Konkola Blades
Green Buffaloes20
24 thg 22024
Green Buffaloes
Konkola Blades42
23 thg 92023
Konkola Blades
Green Buffaloes11
06 thg 42022
Konkola Blades
Green Buffaloes00
20 thg 112021
Green Buffaloes
Konkola Blades21
06 thg 82017
Green Buffaloes
Konkola Blades10
15 thg 42017
Konkola Blades
Green Buffaloes10
28 thg 102015
Green Buffaloes
Konkola Blades11
14 thg 62015
Konkola Blades
Green Buffaloes11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-22 | 68 |
| 2 |
|
34 | 34-20 | 63 |
| 3 |
|
34 | 48-29 | 58 |
| 4 |
|
34 | 32-24 | 56 |
| 5 |
|
34 | 38-27 | 51 |
| 6 |
|
34 | 31-26 | 50 |
| 7 |
|
34 | 34-35 | 45 |
| 8 |
|
34 | 30-31 | 45 |
| 9 |
|
34 | 24-22 | 44 |
| 10 |
|
34 | 33-34 | 44 |
| 11 |
|
34 | 29-28 | 42 |
| 12 |
|
34 | 32-34 | 41 |
| 13 |
|
34 | 26-34 | 41 |
| 14 |
|
34 | 34-41 | 39 |
| 15 |
|
34 | 27-46 | 39 |
| 16 |
|
34 | 31-34 | 38 |
| 17 |
|
34 | 21-36 | 37 |
| 18 |
|
34 | 20-55 | 15 |
CAF Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation