Nhận định Green Buffaloes vs Lumwana Radiants - 26 thg 10, 2024
11.75
X3.00
24.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.42
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.75
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lumwana R
Tổng bàn thắngGreen Buffaloes: 1.7Lumwana Radiants: 2
Bàn thắng ghi đượcGreen Buffaloes: 1.1Lumwana Radiants: 0.6
Bàn thuaGreen Buffaloes: 0.6Lumwana Radiants: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lumwana R
ThắngGreen Buffaloes: 4Lumwana Radiants: 1
Trên 1.5 bànGreen Buffaloes: 5Lumwana Radiants: 6
Trên 2.5 bànGreen Buffaloes: 3Lumwana Radiants: 5
Trên 3.5 bànGreen Buffaloes: 1Lumwana Radiants: 2
Cả hai đội ghi bànGreen Buffaloes: 4Lumwana Radiants: 4
Thắng bất ngờGreen Buffaloes: 0Lumwana Radiants: 0
Thua bất ngờGreen Buffaloes: 0Lumwana Radiants: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
03 thg 32025
Lumwana Radiants
Green Buffaloes20
26 thg 102024
Green Buffaloes
Lumwana Radiants20
04 thg 32023
Green Buffaloes
Lumwana Radiants21
22 thg 102022
Lumwana Radiants
Green Buffaloes01
09 thg 52021
Green Buffaloes
Lumwana Radiants40
09 thg 12021
Lumwana Radiants
Green Buffaloes10
09 thg 92018
Green Buffaloes
Lumwana Radiants11
26 thg 52018
Lumwana Radiants
Green Buffaloes11
30 thg 92017
Lumwana Radiants
Green Buffaloes31
04 thg 62017
Green Buffaloes
Lumwana Radiants10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-22 | 68 |
| 2 |
|
34 | 34-20 | 63 |
| 3 |
|
34 | 48-29 | 58 |
| 4 |
|
34 | 32-24 | 56 |
| 5 |
|
34 | 38-27 | 51 |
| 6 |
|
34 | 31-26 | 50 |
| 7 |
|
34 | 34-35 | 45 |
| 8 |
|
34 | 30-31 | 45 |
| 9 |
|
34 | 24-22 | 44 |
| 10 |
|
34 | 33-34 | 44 |
| 11 |
|
34 | 29-28 | 42 |
| 12 |
|
34 | 32-34 | 41 |
| 13 |
|
34 | 26-34 | 41 |
| 14 |
|
34 | 34-41 | 39 |
| 15 |
|
34 | 27-46 | 39 |
| 16 |
|
34 | 31-34 | 38 |
| 17 |
|
34 | 21-36 | 37 |
| 18 |
|
34 | 20-55 | 15 |
CAF Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation