Nhận định Hanwell Town vs Chertsey T - 13 thg 10, 2026
12.42
X3.55
22.55
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Hanwell Town · Bàn thắng Esprit J.1–014'
- 43'Chertsey T · Bàn thắng 1–1Lee C.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.53
Chertsey T thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
22.55
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.70
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Chertsey
Tổng bàn thắngHanwell Town: 2.6Chertsey T: 3.9
Bàn thắng ghi đượcHanwell Town: 1.1Chertsey T: 2.2
Bàn thuaHanwell Town: 1.5Chertsey T: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chertsey
ThắngHanwell Town: 3Chertsey T: 5
Trên 1.5 bànHanwell Town: 7Chertsey T: 10
Trên 2.5 bànHanwell Town: 5Chertsey T: 8
Trên 3.5 bànHanwell Town: 2Chertsey T: 7
Cả hai đội ghi bànHanwell Town: 6Chertsey T: 8
Thắng bất ngờHanwell Town: 0Chertsey T: 0
Thua bất ngờHanwell Town: 0Chertsey T: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.4Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
18 thg 112025
Chertsey Town
Hanwell Town21
09 thg 92025
Hanwell Town
Chertsey Town12
21 thg 42025
Chertsey Town
Hanwell Town02
26 thg 122024
Hanwell Town
Chertsey Town12
14 thg 92024
Hanwell Town
Chertsey Town02
19 thg 32022
Chertsey Town
Hanwell Town12
20 thg 112021
Hanwell Town
Chertsey Town01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 27 |
| 2 |
|
11 | 23-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 19-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 25-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 26-12 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-21 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 25-18 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
11 | 20-9 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-25 | 13 |
| 15 |
|
13 | 15-26 | 13 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 19-25 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-14 | 11 |
| 19 |
|
13 | 19-34 | 11 |
| 20 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 21 |
|
13 | 18-26 | 9 |
| 22 |
|
12 | 11-25 | 9 |