Chuyển đến nội dung

Nhận định Iskra vs Grbalj - 30 thg 9, 2026

30 thg 914:00
0:1
Kết thúc
12.55 X3.05 22.65

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 31'Grbalj · Bàn thắng 0–1Boskovic S. (pen.)
  3. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.58
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.86
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Iskra00Grbalj
Tỷ số chính xác
Iskra01Grbalj

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Iskra
Grbalj
Kiểm soát bóngIskra: 51%Grbalj: 49%
Tổng số cú sútIskra: 8Grbalj: 8
Sút trúng đíchIskra: 3Grbalj: 4
Sút trượtIskra: 5Grbalj: 3
Phạt gócIskra: 4Grbalj: 3
Kiểm soát bóngIskra: 48%Grbalj: 52%
Tổng số cú sútIskra: 9Grbalj: 8
Sút trúng đíchIskra: 6Grbalj: 4
Sút trượtIskra: 3Grbalj: 4
Phạt gócIskra: 6Grbalj: 7
Kiểm soát bóngIskra: 48%51%Grbalj: 52%49%
Tổng số cú sútIskra: 98Grbalj: 88
Sút trúng đíchIskra: 63Grbalj: 44
Sút trượtIskra: 35Grbalj: 43
Phạt gócIskra: 64Grbalj: 73

Thống kê

Trung bình / Trận
Iskra
Grbalj
Tổng bàn thắngIskra: 1.9Grbalj: 2
Bàn thắng ghi đượcIskra: 1.1Grbalj: 1.2
Bàn thuaIskra: 0.8Grbalj: 0.8
Kiểm soát bóngIskra: 53%Grbalj: 50%
Tổng số cú sútIskra: 8Grbalj: 8.4
Sút trúng đíchIskra: 3.2Grbalj: 4.7
Sút trượtIskra: 4.8Grbalj: 3.7
Phạt gócIskra: 4.4Grbalj: 4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Iskra
Grbalj
ThắngIskra: 5Grbalj: 4
Trên 1.5 bànIskra: 6Grbalj: 8
Trên 2.5 bànIskra: 2Grbalj: 3
Trên 3.5 bànIskra: 1Grbalj: 1
Cả hai đội ghi bànIskra: 2Grbalj: 4
Thắng bất ngờIskra: 0Grbalj: 0
Thua bất ngờIskra: 0Grbalj: 0

Đối đầu

Iskra 7
7 Hòa
6 Grbalj
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Grbalj2
Iskra2
18 thg 3, 26
Iskra5
Grbalj1
08 thg 11, 25
Grbalj3
Iskra1
14 thg 9, 25
Iskra1
Grbalj1
19 thg 4, 25
Grbalj1
Iskra1
02 thg 3, 25
Iskra1
Grbalj1
06 thg 10, 24
Grbalj0
Iskra2
17 thg 8, 24
Iskra3
Grbalj1
18 thg 5, 24
Grbalj3
Iskra2

Gần đây

Xếp hạng

Montenegro - Second League
# Đội T B Đ
1 Mladost Lješkopolje 10 18-11 20
2 Jedinstvo 11 17-13 20
3 Zeta 10 14-10 18
4 Grbalj 10 13-9 16
5 Lovćen 11 16-18 16
6 Iskra 10 6-9 13
7 Kom 9 11-9 12
8 Rudar 10 14-15 12
9 Mogren 11 14-15 10
10 Berane 10 6-20 2