Chuyển đến nội dung

Nhận định Iskra vs Rudar - 6 thg 10, 2026

6 thg 1014:00
1:0
Kết thúc
12.02 X3.20 23.30

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 21–0
  3. Iskra · Bàn thắng Bàn thắng1–082'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.60
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.02
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.41
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Iskra00Rudar
Tỷ số chính xác
Iskra10Rudar

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Iskra
Rudar
Kiểm soát bóngIskra: 56%Rudar: 44%
Tổng số cú sútIskra: 9Rudar: 7
Sút trúng đíchIskra: 4Rudar: 4
Sút trượtIskra: 5Rudar: 3
Phạt gócIskra: 5Rudar: 3
Việt vịIskra: 2Rudar: 2
Phạm lỗiIskra: 12Rudar: 14
Kiểm soát bóngIskra: 59%Rudar: 41%
Tổng số cú sútIskra: 10Rudar: 6
Sút trúng đíchIskra: 2Rudar: 3
Sút trượtIskra: 8Rudar: 3
Phạt gócIskra: 7Rudar: 1
Việt vịIskra: 2Rudar: 1
Phạm lỗiIskra: 9Rudar: 10
Kiểm soát bóngIskra: 59%56%Rudar: 41%44%
Tổng số cú sútIskra: 109Rudar: 67
Sút trúng đíchIskra: 24Rudar: 34
Sút trượtIskra: 85Rudar: 33
Phạt gócIskra: 75Rudar: 13
Việt vịIskra: 22Rudar: 12
Phạm lỗiIskra: 912Rudar: 1014

Thống kê

Trung bình / Trận
Iskra
Rudar
Tổng bàn thắngIskra: 1.8Rudar: 3.3
Bàn thắng ghi đượcIskra: 0.9Rudar: 1.9
Bàn thuaIskra: 0.9Rudar: 1.4
Kiểm soát bóngIskra: 52%Rudar: 46%
Tổng số cú sútIskra: 8.2Rudar: 11
Sút trúng đíchIskra: 3.7Rudar: 7.7
Sút trượtIskra: 4.5Rudar: 3.3
Phạt gócIskra: 4.7Rudar: 4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Iskra
Rudar
ThắngIskra: 4Rudar: 4
Trên 1.5 bànIskra: 5Rudar: 9
Trên 2.5 bànIskra: 2Rudar: 6
Trên 3.5 bànIskra: 1Rudar: 5
Cả hai đội ghi bànIskra: 2Rudar: 5
Thắng bất ngờIskra: 0Rudar: 0
Thua bất ngờIskra: 0Rudar: 0

Đối đầu

Iskra 12
8 Hòa
9 Rudar
Lịch sử đối đầu
15 thg 8, 26
Rudar1
Iskra0
24 thg 5, 26
Iskra3
Rudar1
04 thg 4, 26
Rudar0
Iskra2
30 thg 11, 25
Iskra2
Rudar0
28 thg 9, 25
Rudar0
Iskra1
27 thg 4, 25
Rudar0
Iskra2
12 thg 3, 25
Iskra0
Rudar2
26 thg 10, 24
Rudar0
Iskra0
01 thg 9, 24
Iskra0
Rudar2

Gần đây

Xếp hạng

Montenegro - Second League
# Đội T B Đ
1 Mladost Lješkopolje 10 18-11 20
2 Jedinstvo 11 17-13 20
3 Zeta 10 14-10 18
4 Grbalj 10 13-9 16
5 Lovćen 11 16-18 16
6 Iskra 10 6-9 13
7 Kom 9 11-9 12
8 Rudar 10 14-15 12
9 Mogren 11 14-15 10
10 Berane 10 6-20 2