Chuyển đến nội dung

Nhận định Kladno vs Pribram - 20 thg 9, 2026

Kladno €2.35m
20 thg 912:15
2:2
Kết thúc
Pribram €2.94m
12.35 X3.55 22.96

Diễn biến chính

  1. Hiệp 12–0
  2. Kladno · Bàn Jurcenko D. (pen.)1–011'
  3. Kladno · Bàn Smejkal T.2–021'
  4. Hiệp 20–2
  5. 51'Pribram · Bàn 2–1Svestka P.
  6. 90+3'Pribram · Bàn 2–2Conte A.

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1X 1.40
Kladno thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.66
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.63
1.5/10
Tỷ số chính xác
Kladno22Pribram

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Kladno
Pribram
Kiểm soát bóngKladno: 52%Pribram: 48%
Tổng số cú sútKladno: 10Pribram: 11
Sút trúng đíchKladno: 4Pribram: 4
Sút trượtKladno: 6Pribram: 7
Phạt gócKladno: 5Pribram: 4
Thẻ vàngKladno: 1Pribram: 3
Kiểm soát bóngKladno: 49%Pribram: 51%
Tổng số cú sútKladno: 17Pribram: 13
Sút trúng đíchKladno: 4Pribram: 6
Sút trượtKladno: 13Pribram: 7
Phạt gócKladno: 3Pribram: 6
Kiểm soát bóngKladno: 49%52%Pribram: 51%48%
Tổng số cú sútKladno: 1710Pribram: 1311
Sút trúng đíchKladno: 44Pribram: 64
Sút trượtKladno: 136Pribram: 77
Phạt gócKladno: 35Pribram: 64

Thống kê

Trung bình / Trận
Kladno
Pribram
Tổng bàn thắngKladno: 3.4Pribram: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKladno: 1.9Pribram: 1.5
Bàn thuaKladno: 1.5Pribram: 1.3
Kiểm soát bóngKladno: 49%Pribram: 49%
Tổng số cú sútKladno: 8.2Pribram: 11
Sút trúng đíchKladno: 3.6Pribram: 5.1
Sút trượtKladno: 5Pribram: 5.9
Phạt gócKladno: 4.6Pribram: 4.4
Thẻ vàngKladno: 1.25Pribram: 2.56

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kladno
Pribram
ThắngKladno: 4Pribram: 4
Tài 1.5 bànKladno: 9Pribram: 9
Tài 2.5 bànKladno: 6Pribram: 6
Tài 3.5 bànKladno: 4Pribram: 3
Cả hai đội ghi bànKladno: 6Pribram: 8
Thắng bất ngờKladno: 0Pribram: 0
Thua bất ngờKladno: 0Pribram: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 1
Kladno
Pribram
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
0Kladno1Hòa0Pribram
21 thg 1 2026: Kladno 2–2 Pribram

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - FNL
# Đội T B Đ
1 Karvina 13 28-15 28
2 Vysocina Jihlava 13 24-13 26
3 Dukla Praha 13 23-19 24
4 Vlasim 13 23-16 21
5 Pribram 13 25-20 21
6 Usti nad Labem 13 20-19 19
7 Slavia Praha II 13 27-22 17
8 Arsenal Ceska Lipa 13 19-23 16
9 Banik Ostrava II 13 21-20 15
10 Opava 13 18-21 15
11 Taborsko 13 16-19 15
12 Kladno 13 18-21 14
13 Viktoria Zizkov 13 13-22 14
14 Hanacka 13 14-25 12
15 Prostejov 13 16-21 11
16 Trinec 13 15-24 11
Promotion - Chance Liga Promotion - Chance Liga (Promotion) Relegation