Nhận định Kucukcekmece Sinopspor vs Beykoz Ishaklispor - 1 thg 11, 2026
11.27
X5.00
28.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Kucukcekmece Sinopspor · Bàn Yildirim A.1–016'
- Hiệp 21–2
- Kucukcekmece Sinopspor · Bàn Yildirim A.2–068'
- 87'Beykoz Ishaklispor · Bàn 2–1Aslan I.
- 90'Beykoz Ishaklispor · Bàn 2–2Korkmaz Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.27
Kucukcekmece Sinopspor thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.27
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.57
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.71
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Beykoz Ishakli
Tổng bàn thắngKucukcekmece Sinopspor: 3.2Beykoz Ishaklispor: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKucukcekmece Sinopspor: 1.9Beykoz Ishaklispor: 0.8
Bàn thuaKucukcekmece Sinopspor: 1.3Beykoz Ishaklispor: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Beykoz Ishakli
ThắngKucukcekmece Sinopspor: 5Beykoz Ishaklispor: 1
Tài 1.5 bànKucukcekmece Sinopspor: 9Beykoz Ishaklispor: 8
Tài 2.5 bànKucukcekmece Sinopspor: 5Beykoz Ishaklispor: 7
Tài 3.5 bànKucukcekmece Sinopspor: 4Beykoz Ishaklispor: 2
Cả hai đội ghi bànKucukcekmece Sinopspor: 7Beykoz Ishaklispor: 6
Thắng bất ngờKucukcekmece Sinopspor: 0Beykoz Ishaklispor: 0
Thua bất ngờKucukcekmece Sinopspor: 0Beykoz Ishaklispor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
07 thg 10 2026: Kucukcekmece 5–1 Beykoz Ishakli
17 thg 1 2026: Beykoz Ishakli 0–1 Kucukcekmece
13 thg 9 2025: Kucukcekmece 1–1 Beykoz Ishakli
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Thổ Nhĩ Kỳ - 3. Lig - Group 1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-6 | 24 |
| 2 |
|
10 | 14-8 | 18 |
| 3 |
|
10 | 16-14 | 16 |
| 4 |
|
10 | 11-10 | 16 |
| 5 |
|
10 | 19-13 | 15 |
| 6 |
|
10 | 8-7 | 15 |
| 7 |
|
10 | 13-10 | 14 |
| 8 |
|
10 | 11-9 | 14 |
| 9 |
|
10 | 13-15 | 14 |
| 10 |
|
10 | 16-15 | 13 |
| 11 |
|
10 | 14-18 | 12 |
| 12 |
|
10 | 10-9 | 11 |
| 13 |
|
10 | 11-13 | 11 |
| 14 |
|
10 | 11-15 | 10 |
| 15 |
|
10 | 12-20 | 10 |
| 16 |
|
10 | 12-14 | 9 |
| 17 |
|
10 | 9-14 | 9 |
| 18 |
|
10 | 8-17 | 4 |