Chuyển đến nội dung

Nhận định Leamington vs Hitchin Town - 3 thg 10, 2026

3 thg 1015:00
4:0
Kết thúc
12.12 X3.50 23.30

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. 31'Hitchin Town · Hỏng phạt đền Freitas-Gouveia D. (hỏng pen.)
  3. Leamington · Bàn thắng Tonge K.1–033'
  4. Hiệp 23–0
  5. Leamington · Bàn thắng Kabeya N.2–053'
  6. Leamington · Bàn thắng Farmer O.3–064'
  7. Leamington · Bàn thắng Finn K.4–090+3'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.12
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Leamington10Hitchin Town
Tỷ số chính xác
Leamington21Hitchin Town

Thống kê

Trung bình / Trận
Leamington
Hitchin
Tổng bàn thắngLeamington: 2.9Hitchin Town: 2
Bàn thắng ghi đượcLeamington: 1.1Hitchin Town: 0.9
Bàn thuaLeamington: 1.8Hitchin Town: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Leamington
Hitchin
ThắngLeamington: 2Hitchin Town: 2
Trên 1.5 bànLeamington: 9Hitchin Town: 8
Trên 2.5 bànLeamington: 5Hitchin Town: 2
Trên 3.5 bànLeamington: 3Hitchin Town: 0
Cả hai đội ghi bànLeamington: 6Hitchin Town: 5
Thắng bất ngờLeamington: 0Hitchin Town: 0
Thua bất ngờLeamington: 0Hitchin Town: 0

Đối đầu

Leamington 2
0 Hòa
0 Hitchin Town
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 24
Leamington3
Hitchin Town0
02 thg 12, 23
Hitchin Town1
Leamington2

Gần đây

Xếp hạng

Anh - Non League Premier - Southern Central
# Đội T B Đ
1 Real Bedford 10 30-11 28
2 Bury Town 10 19-8 27
3 Bromsgrove Sporting 10 18-9 23
4 Rushall Olympic 11 22-17 21
5 Alvechurch 10 17-5 20
6 Kettering Town 10 17-7 19
7 Peterborough Sports 10 19-15 16
8 Anstey Nomads 10 17-14 16
9 Needham Market 10 19-17 14
10 Redditch United 10 15-14 13
11 Halesowen Town 8 9-9 13
12 Leiston 10 17-17 12
13 Racing Club Warwick 11 11-14 11
14 Stourbridge 9 9-12 10
15 Bishop's Stortford 10 11-16 10
16 Leamington 9 12-14 9
17 Banbury United 10 12-18 9
18 Worcester City 10 7-13 7
19 Hitchin Town 10 7-16 7
20 Stratford Town 9 9-18 6
21 Leighton Town 9 12-20 5
22 Stamford 10 3-28 0