Nhận định Lovcen vs Berane - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.52
Berane thắng hoặc hòa
5.7/10
Kèo 1X2
22.92
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.07
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBerane
Kiểm soát bóngLovcen: 54%Berane: 46%
Tổng số cú sútLovcen: 11Berane: 14
Sút trúng đíchLovcen: 6Berane: 9
Sút trượtLovcen: 4Berane: 4
Phạt gócLovcen: 4Berane: 3
Kiểm soát bóngLovcen: 53%Berane: 47%
Tổng số cú sútLovcen: 16Berane: 5
Sút trúng đíchLovcen: 13Berane: 4
Sút trượtLovcen: 3Berane: 1
Phạt gócLovcen: 9Berane: 3
Kiểm soát bóngLovcen: 53%54%Berane: 47%46%
Tổng số cú sútLovcen: 1611Berane: 514
Sút trúng đíchLovcen: 136Berane: 49
Sút trượtLovcen: 34Berane: 14
Phạt gócLovcen: 94Berane: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Berane
Tổng bàn thắngLovcen: 1.6Berane: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLovcen: 0.7Berane: 1.6
Bàn thuaLovcen: 0.9Berane: 1.2
Kiểm soát bóngLovcen: 50%Berane: 46%
Tổng số cú sútLovcen: 11.8Berane: 14.4
Sút trúng đíchLovcen: 7.3Berane: 10.3
Sút trượtLovcen: 4.5Berane: 4.1
Phạt gócLovcen: 4.6Berane: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Berane
ThắngLovcen: 3Berane: 5
Trên 1.5 bànLovcen: 5Berane: 9
Trên 2.5 bànLovcen: 3Berane: 4
Trên 3.5 bànLovcen: 0Berane: 2
Cả hai đội ghi bànLovcen: 4Berane: 6
Thắng bất ngờLovcen: 0Berane: 0
Thua bất ngờLovcen: 0Berane: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Berane
Lovćen11
16 thg 112025
Lovćen
Berane04
20 thg 92025
Berane
Lovćen11
20 thg 42024
Lovćen
Berane00
06 thg 32024
Berane
Lovćen12
14 thg 102023
Lovćen
Berane10
26 thg 82023
Berane
Lovćen12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation