Chuyển đến nội dung

Nhận định Rudar vs Berane - 30 thg 9, 2026

30 thg 914:00
4:0
Kết thúc
12.40 X3.20 22.67

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Rudar · Bàn thắng Vujovic J.1–040'
  3. Hiệp 23–0
  4. Rudar · Bàn thắng Gabriel Guimaraes2–050'
  5. Rudar · Bàn thắng Bàn thắng3–082'
  6. Rudar · Bàn thắng Bàn thắng4–090+1'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.39
Rudar thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.40
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.53
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Rudar00Berane
Tỷ số chính xác
Rudar10Berane

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Rudar
Berane
Kiểm soát bóngRudar: 53%Berane: 47%
Tổng số cú sútRudar: 8Berane: 9
Sút trúng đíchRudar: 4Berane: 5
Sút trượtRudar: 4Berane: 4
Phạt gócRudar: 4Berane: 3
Phạm lỗiRudar: 11Berane: 14
Kiểm soát bóngRudar: 53%Berane: 47%
Tổng số cú sútRudar: 10Berane: 9
Sút trúng đíchRudar: 6Berane: 4
Sút trượtRudar: 4Berane: 5
Phạt gócRudar: 5Berane: 7
Phạm lỗiRudar: 19Berane: 15
Kiểm soát bóngRudar: 53%53%Berane: 47%47%
Tổng số cú sútRudar: 108Berane: 99
Sút trúng đíchRudar: 64Berane: 45
Sút trượtRudar: 44Berane: 54
Phạt gócRudar: 54Berane: 73
Phạm lỗiRudar: 1911Berane: 1514

Thống kê

Trung bình / Trận
Rudar
Berane
Tổng bàn thắngRudar: 3.2Berane: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRudar: 1.7Berane: 0.6
Bàn thuaRudar: 1.5Berane: 1.8
Kiểm soát bóngRudar: 46%Berane: 47%
Tổng số cú sútRudar: 13.2Berane: 10.2
Sút trúng đíchRudar: 9.5Berane: 5.3
Sút trượtRudar: 3.7Berane: 4.8
Phạt gócRudar: 4Berane: 3.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rudar
Berane
ThắngRudar: 4Berane: 0
Trên 1.5 bànRudar: 9Berane: 6
Trên 2.5 bànRudar: 6Berane: 4
Trên 3.5 bànRudar: 4Berane: 3
Cả hai đội ghi bànRudar: 6Berane: 4
Thắng bất ngờRudar: 0Berane: 0
Thua bất ngờRudar: 0Berane: 0

Đối đầu

Rudar 2
2 Hòa
0 Berane
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Berane0
Rudar1
14 thg 3, 26
Rudar0
Berane0
01 thg 11, 25
Berane0
Rudar2
10 thg 9, 25
Rudar0
Berane0

Gần đây

Xếp hạng

Montenegro - Second League
# Đội T B Đ
1 Mladost Lješkopolje 10 18-11 20
2 Jedinstvo 11 17-13 20
3 Zeta 10 14-10 18
4 Grbalj 10 13-9 16
5 Lovćen 11 16-18 16
6 Iskra 10 6-9 13
7 Kom 9 11-9 12
8 Rudar 10 14-15 12
9 Mogren 11 14-15 10
10 Berane 10 6-20 2