Nhận định Lovcen vs Grbalj - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.41
Grbalj thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.60
7.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.76
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.92
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrbalj
Kiểm soát bóngLovcen: 46%Grbalj: 54%
Tổng số cú sútLovcen: 9Grbalj: 13
Sút trúng đíchLovcen: 6Grbalj: 7
Sút trượtLovcen: 3Grbalj: 3
Phạt gócLovcen: 2Grbalj: 4
Kiểm soát bóngLovcen: 42%Grbalj: 58%
Tổng số cú sútLovcen: 5Grbalj: 27
Sút trúng đíchLovcen: 5Grbalj: 22
Sút trượtLovcen: 0Grbalj: 5
Phạt gócLovcen: 3Grbalj: 6
Kiểm soát bóngLovcen: 42%46%Grbalj: 58%54%
Tổng số cú sútLovcen: 59Grbalj: 2713
Sút trúng đíchLovcen: 56Grbalj: 227
Sút trượtLovcen: 03Grbalj: 53
Phạt gócLovcen: 32Grbalj: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Grbalj
Tổng bàn thắngLovcen: 2Grbalj: 3.7
Bàn thắng ghi đượcLovcen: 1.1Grbalj: 2.1
Bàn thuaLovcen: 0.9Grbalj: 1.6
Kiểm soát bóngLovcen: 49%Grbalj: 54%
Tổng số cú sútLovcen: 10.9Grbalj: 15.1
Sút trúng đíchLovcen: 6.8Grbalj: 11
Sút trượtLovcen: 4.1Grbalj: 4.1
Phạt gócLovcen: 3.5Grbalj: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grbalj
ThắngLovcen: 3Grbalj: 7
Trên 1.5 bànLovcen: 5Grbalj: 9
Trên 2.5 bànLovcen: 3Grbalj: 9
Trên 3.5 bànLovcen: 2Grbalj: 5
Cả hai đội ghi bànLovcen: 4Grbalj: 9
Thắng bất ngờLovcen: 1Grbalj: 0
Thua bất ngờLovcen: 0Grbalj: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
3Thắng
3Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Lovćen
Grbalj02
04 thg 32026
Grbalj
Lovćen10
18 thg 102025
Lovćen
Grbalj02
31 thg 82025
Grbalj
Lovćen20
23 thg 42025
Lovćen
Grbalj11
08 thg 32025
Grbalj
Lovćen22
20 thg 102024
Lovćen
Grbalj10
25 thg 82024
Grbalj
Lovćen04
12 thg 52024
Lovćen
Grbalj12
24 thg 32024
Grbalj
Lovćen10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation