Nhận định Lovcen vs Kom - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Lovcen thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.50
7.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.78
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.97
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKom
Kiểm soát bóngLovcen: 56%Kom: 44%
Tổng số cú sútLovcen: 10Kom: 9
Sút trúng đíchLovcen: 7Kom: 5
Sút trượtLovcen: 3Kom: 2
Phạt gócLovcen: 4Kom: 3
Kiểm soát bóngLovcen: 53%Kom: 47%
Tổng số cú sútLovcen: 26Kom: 3
Sút trúng đíchLovcen: 11Kom: 1
Sút trượtLovcen: 15Kom: 2
Phạt gócLovcen: 11Kom: 3
Kiểm soát bóngLovcen: 53%56%Kom: 47%44%
Tổng số cú sútLovcen: 2610Kom: 39
Sút trúng đíchLovcen: 117Kom: 15
Sút trượtLovcen: 153Kom: 22
Phạt gócLovcen: 114Kom: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Kom
Tổng bàn thắngLovcen: 1.5Kom: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLovcen: 0.6Kom: 1.4
Bàn thuaLovcen: 0.9Kom: 1.8
Kiểm soát bóngLovcen: 50%Kom: 46%
Tổng số cú sútLovcen: 11.5Kom: 10.9
Sút trúng đíchLovcen: 7.8Kom: 8
Sút trượtLovcen: 3.7Kom: 2.9
Phạt gócLovcen: 4.9Kom: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kom
ThắngLovcen: 2Kom: 4
Trên 1.5 bànLovcen: 5Kom: 8
Trên 2.5 bànLovcen: 3Kom: 6
Trên 3.5 bànLovcen: 0Kom: 3
Cả hai đội ghi bànLovcen: 4Kom: 6
Thắng bất ngờLovcen: 0Kom: 1
Thua bất ngờLovcen: 0Kom: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
20 thg 52026
Lovćen
Kom10
28 thg 32026
Kom
Lovćen00
23 thg 112025
Lovćen
Kom02
24 thg 92025
Kom
Lovćen10
10 thg 52025
Kom
Lovćen00
24 thg 32025
Lovćen
Kom21
03 thg 112024
Kom
Lovćen13
11 thg 92024
Lovćen
Kom30
07 thg 42024
Lovćen
Kom21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation