Nhận định Malvern Town vs Yate Town - 13 thg 10, 2026
12.20
X3.55
22.85
Diễn biến chính
- Hiệp 12–2
- 5'Yate Town · Bàn thắng 0–1Mannings R.
- Malvern Town · Bàn thắng Malshanskyj J.1–124'
- Malvern Town · Bàn thắng Tumelty J.2–125'
- 37'Yate Town · Bàn thắng 2–2Ollis J.
- Hiệp 21–0
- Malvern Town · Bàn thắng Clark H.3–290+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.85
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.84
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Yate Town
Tổng bàn thắngMalvern Town: 4.1Yate Town: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMalvern Town: 1.2Yate Town: 1.2
Bàn thuaMalvern Town: 2.9Yate Town: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yate Town
ThắngMalvern Town: 1Yate Town: 2
Trên 1.5 bànMalvern Town: 10Yate Town: 8
Trên 2.5 bànMalvern Town: 9Yate Town: 8
Trên 3.5 bànMalvern Town: 5Yate Town: 4
Cả hai đội ghi bànMalvern Town: 7Yate Town: 5
Thắng bất ngờMalvern Town: 0Yate Town: 0
Thua bất ngờMalvern Town: 0Yate Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
25 thg 12025
Yate Town
Malvern Town03
22 thg 102024
Malvern Town
Yate Town11
06 thg 12024
Malvern Town
Yate Town00
16 thg 82023
Yate Town
Malvern Town23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 27 |
| 2 |
|
11 | 23-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 19-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 25-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 26-12 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-21 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 25-18 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
11 | 20-9 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-25 | 13 |
| 15 |
|
13 | 15-26 | 13 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 19-25 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-14 | 11 |
| 19 |
|
13 | 19-34 | 11 |
| 20 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 21 |
|
13 | 18-26 | 9 |
| 22 |
|
12 | 11-25 | 9 |