Nhận định Chippa United U23 vs Sekhukhune United U23 - 7 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.35
1.0/10
Kèo 1X2
21.66
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.59
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sekhukhun
Tổng bàn thắngChippa United U23: 3.6Sekhukhune United U23: 2.5
Bàn thắng ghi đượcChippa United U23: 1Sekhukhune United U23: 1.2
Bàn thuaChippa United U23: 2.6Sekhukhune United U23: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sekhukhun
ThắngChippa United U23: 2Sekhukhune United U23: 2
Trên 1.5 bànChippa United U23: 8Sekhukhune United U23: 8
Trên 2.5 bànChippa United U23: 6Sekhukhune United U23: 5
Trên 3.5 bànChippa United U23: 5Sekhukhune United U23: 2
Cả hai đội ghi bànChippa United U23: 6Sekhukhune United U23: 4
Thắng bất ngờChippa United U23: 1Sekhukhune United U23: 0
Thua bất ngờChippa United U23: 0Sekhukhune United U23: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Chippa United U230
Sekhukhune United U234
18 thg 10, 25
Sekhukhune United U231
Chippa United U232
04 thg 5, 25
Chippa United U230
Sekhukhune United U231
05 thg 10, 24
Sekhukhune United U235
Chippa United U231
16 thg 3, 24
Chippa United U231
Sekhukhune United U231
29 thg 10, 23
Sekhukhune United U234
Chippa United U232
07 thg 5, 23
Sekhukhune United U232
Chippa United U233
14 thg 1, 23
Chippa United U230
Sekhukhune United U232
12 thg 3, 22
Sekhukhune United U230
Chippa United U231
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |